Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của SUMIYOSHI TAISEI
Kết quả trận đấu của SUMIYOSHI TAISEI
【お祭り大会】第17回 松が谷i2Usponsored パンダーニ&i2U
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
1
7
-
11
12
-
14
11
-
4
5
-
11
3
Ishi Kaishu
Japan
【お祭り大会】第17回 松が谷i2Usponsored パンダーニ&i2U
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
2
11
-
8
11
-
13
13
-
11
8
-
11
10
-
12
3
Hiroki Sato
Japan
【お祭り大会】第17回 松が谷i2Usponsored パンダーニ&i2U
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
0
6
-
11
8
-
11
7
-
11
3
yusato
Japan
【お祭り大会】第17回 松が谷i2Usponsored パンダーニ&i2U
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
2
11
-
3
11
-
3
0
Takahiro Fukaishi
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
14
-
16
11
-
4
11
-
9
1
Tamaki Endo
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
8
8
-
11
11
-
8
11
-
8
1
NAKAJIMA TERUKI
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
1
5
-
11
14
-
12
5
-
11
5
-
11
3
KIKUCHI SHINGO
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
6
0
MORIYA KENICHI
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
2
0
yusuke kamii
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
1
6
-
11
11
-
9
6
-
11
10
-
12
3
OCHIKU TOMOHIRO
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
1
4
-
11
11
-
5
2
-
11
6
-
11
3
moroinobuhito
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
7
11
-
6
9
-
11
11
-
7
1
miyazaki hideki
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
0
7
-
11
8
-
11
10
-
12
3
Yuta Shigihara
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1799(Nam nữĐơn)
(2025/1/5)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
4
0
ueno makoto
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1799(Nam nữĐơn)
(2025/1/5)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
1
10
-
12
13
-
11
9
-
11
11
-
13
3
Tomoya Ishihara
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1799(Nam nữĐơn)
(2025/1/5)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
1
11
-
7
5
-
11
5
-
11
8
-
11
3
YUUTA TAKAHASHI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1799(Nam nữĐơn)
(2025/1/5)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
9
11
-
3
11
-
6
0
SHIRASHI YUSUKE
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1799(Nam nữĐơn)
(2025/1/5)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
3
11
-
2
11
-
8
13
-
11
0
Kazuki Kato
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1799(Nam nữĐơn)
(2025/1/5)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
1
9
-
11
11
-
7
6
-
11
9
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
第4回・赤羽ナイト・チャレンジマッチ(5試合5セット)
5試合シングルス(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
SUMIYOSHI TAISEI
Japan
2
9
-
11
8
-
11
11
-
9
11
-
5
7
-
11
3
TAKASHIGESAITO
Japan
1
2
Trang kế >