Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của FUJII TAKAHITO
Kết quả trận đấu của FUJII TAKAHITO
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
FUJII TAKAHITO
Japan
0
8
-
11
2
-
11
2
-
11
3
OCHIKU TOMOHIRO
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
8
8
-
11
11
-
9
11
-
6
1
Toyoda Taishi
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
9
11
-
5
11
-
7
0
horiguti syunpei
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
7
11
-
4
11
-
5
0
TAKAKUSAGI YUICHI
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
2
0
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
12
-
10
11
-
3
11
-
8
0
JURI MURATA
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
8
11
-
4
0
TSUYOSHI NAKAMURA
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
7
11
-
6
6
-
11
11
-
7
1
Yuta Inaba
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
6
11
-
4
12
-
10
0
HIROSHI MORI
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
10
-
12
11
-
7
6
-
11
11
-
5
11
-
4
2
Toyoda Taishi
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
13
11
-
7
11
-
5
11
-
5
1
Machida Kazuya
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
FUJII TAKAHITO
Japan
2
11
-
5
9
-
11
4
-
11
11
-
9
11
-
13
3
numao masataka
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
8
11
-
6
6
-
11
11
-
13
14
-
12
2
Shunya Kiyokawa
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
12
-
10
12
-
10
11
-
7
0
HATTORI HIDEAKI
Japan
松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2025/11/29)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
5
0
Hiroki Sato
Japan
松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2025/11/29)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
3
0
takashi nishimura
Japan
松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2025/11/29)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
8
0
Masato Koizumi
Japan
松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2025/11/29)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
7
0
Hayashi Kenichi
Japan
松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2025/11/29)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
7
11
-
5
7
-
11
8
-
11
11
-
5
2
Kozuma Reona
Japan
松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2025/11/29)
FUJII TAKAHITO
Japan
3
11
-
3
11
-
8
11
-
4
0
Ishi Kaishu
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >
Trang cuối »