Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Sho isaka
Kết quả trận đấu của Sho isaka
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
0
4
-
11
5
-
11
4
-
11
3
LIAO QIUQIANRI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
3
11
-
6
11
-
5
9
-
11
11
-
2
1
KOKUBO KENJI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
3
11
-
5
5
-
11
11
-
6
11
-
7
1
Tamaki Endo
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
3
11
-
5
11
-
4
5
-
11
11
-
5
1
TSUYOSHI TANIFUJI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
0
8
-
11
1
-
11
9
-
11
3
kohei matsuda
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
2
11
-
5
5
-
11
7
-
11
11
-
9
9
-
11
3
Nakano Keishiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
3
11
-
5
11
-
6
13
-
11
0
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
1
11
-
6
4
-
11
5
-
11
14
-
16
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
3
11
-
6
11
-
4
11
-
2
0
MORIKAWA SHOU
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
2
8
-
11
9
-
11
11
-
7
12
-
10
4
-
11
3
SASAYAMA KYOJI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
1
10
-
12
11
-
9
9
-
11
9
-
11
3
Takamichi Daigo
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第44回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
Sho isaka
Japan
3
11
-
9
9
-
11
12
-
10
12
-
10
1
Yamada kotaro
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Sho isaka
Japan
1
4
-
11
7
-
11
13
-
11
4
-
11
3
hoshino haruto
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Sho isaka
Japan
3
9
-
11
11
-
6
11
-
4
11
-
9
1
Nakano Keishiro
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Sho isaka
Japan
2
6
-
11
11
-
4
13
-
11
13
-
15
8
-
11
3
nakata takayasu
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Sho isaka
Japan
3
11
-
3
11
-
5
11
-
9
0
tomomi ito
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Sho isaka
Japan
3
13
-
11
11
-
13
12
-
10
11
-
7
1
YATOGI TAKASHI
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Sho isaka
Japan
3
11
-
9
5
-
11
11
-
3
5
-
11
12
-
10
2
SHIBATA TAKUMA
Japan
タフネスリーグsponsor by NISHOHI@ヒロサワ県西総合公園
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/5/26)
Sho isaka
Japan
3
12
-
10
1
-
11
11
-
8
11
-
8
1
YATOGI TAKASHI
Japan
タフネスリーグsponsor by NISHOHI@ヒロサワ県西総合公園
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/5/26)
Sho isaka
Japan
2
11
-
9
11
-
9
4
-
11
7
-
11
9
-
11
3
taku nakase
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »