Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Keita Shinkoshi
Kết quả trận đấu của Keita Shinkoshi
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
3
6
-
11
9
-
11
13
-
11
11
-
8
11
-
9
2
SATO KATSUYA
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
2
11
-
4
11
-
8
6
-
11
11
-
13
5
-
11
3
Ryusei Muto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
3
11
-
3
11
-
3
11
-
4
0
HASHIMOTO NARUMI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
13
11
-
8
1
TACHIBANA KANO
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
2
11
-
6
9
-
11
8
-
11
12
-
10
8
-
11
3
komaya taku
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
0
11
-
13
5
-
11
6
-
11
3
Sawahatataiki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
3
7
-
11
11
-
8
11
-
7
4
-
11
13
-
11
2
Kenichiro Naoi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
1
16
-
14
4
-
11
7
-
11
8
-
11
3
InoueYushin
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Keita Shinkoshi
Japan
3
8
-
11
11
-
6
11
-
8
1
hamagutikeisuke
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓐ
12/31 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
Keita Shinkoshi
Japan
0
2
-
11
9
-
11
8
-
11
3
muratahiroki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓐ
12/31 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
Keita Shinkoshi
Japan
3
7
-
11
12
-
10
12
-
10
11
-
9
1
Hasegawa Seisui
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓐ
12/31 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
Keita Shinkoshi
Japan
3
10
-
12
11
-
4
11
-
9
3
-
11
11
-
5
2
Rin Mochizuki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓐ
12/31 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
Keita Shinkoshi
Japan
2
11
-
9
3
-
11
11
-
9
9
-
11
9
-
11
3
Otaki Touya
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓐ
12/31 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
Keita Shinkoshi
Japan
3
11
-
4
11
-
1
11
-
4
0
Kugishima Tomonori
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
Keita Shinkoshi
Japan
3
11
-
6
11
-
7
8
-
11
10
-
12
11
-
7
2
Naoi, Sojiro
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
Keita Shinkoshi
Japan
2
7
-
11
12
-
10
11
-
6
1
-
11
6
-
11
3
hosogane takuto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
Keita Shinkoshi
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
6
0
hosaka miki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
Keita Shinkoshi
Japan
0
5
-
11
11
-
13
9
-
11
3
Kenshiro Nakada
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
Keita Shinkoshi
Japan
3
11
-
6
5
-
11
11
-
1
11
-
6
1
Yoshiki Shimizu
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
Keita Shinkoshi
Japan
3
11
-
5
9
-
11
11
-
3
9
-
11
11
-
9
2
HAYAKAWA SUMIRE
Japan
1
2
Trang kế >