Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của MIZUKOSHI YUSUKE
Kết quả trận đấu của MIZUKOSHI YUSUKE
第16回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by Rally Ace(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/10)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
6
11
-
5
9
-
11
11
-
3
1
Keita Sugai
Japan
第16回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by Rally Ace(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/10)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
7
0
Otani Ren
Japan
第16回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by Rally Ace(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/10)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
6
8
-
11
10
-
12
11
-
9
11
-
9
2
KOBAYASHI SHINYA
Japan
第16回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by Rally Ace(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/10)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
6
11
-
9
0
SAKAI NAOKI
Japan
第16回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by Rally Ace(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/10)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
6
11
-
5
9
-
11
11
-
8
1
KANEKO KAZUYUKI
Japan
第2回 i2U新発田カップ sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/4)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
9
8
-
11
13
-
11
11
-
9
1
nishikatadaiki
Japan
第2回 i2U新発田カップ sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/4)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
1
10
-
12
12
-
10
18
-
20
11
-
13
3
abe tsutomu
Japan
第2回 i2U新発田カップ sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/4)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
13
-
11
11
-
7
11
-
9
0
YUUICHI YAMADA
Japan
第2回 i2U新発田カップ sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/4)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
15
-
13
14
-
12
11
-
9
0
seinokatsuhiko
Japan
第2回 i2U新発田カップ sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/4)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
7
0
Otani Ren
Japan
第9回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/26)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
5
11
-
3
11
-
2
0
Otani Ren
Japan
第9回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/26)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
9
11
-
3
10
-
12
11
-
6
1
kikkawa
Japan
第9回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/26)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
9
0
OTA HIDEO
Japan
第9回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/26)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
6
0
KANEKO KAZUYUKI
Japan
第9回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/26)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
6
0
Takayama Seiichi
Japan
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(5試合予定)
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/1/29)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
10
-
12
11
-
5
13
-
11
11
-
7
1
sakai tomonori
Japan
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(5試合予定)
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/1/29)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
8
11
-
6
3
-
11
11
-
5
1
YUUICHI YAMADA
Japan
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(5試合予定)
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/1/29)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
11
-
6
6
-
11
11
-
5
11
-
7
1
masayuki tsubaki
Japan
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(5試合予定)
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/1/29)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
1
2
-
11
11
-
7
7
-
11
4
-
11
3
Shinkai Takuya
Japan
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(5試合予定)
第8回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/1/29)
MIZUKOSHI YUSUKE
Japan
3
6
-
11
11
-
3
11
-
1
11
-
4
1
CHOICE ANNAKA
Japan
1
2
Trang kế >