Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của fukudayuto
Kết quả trận đấu của fukudayuto
第22回桜坂卓球杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/28)
fukudayuto
Japan
3
11
-
7
11
-
9
9
-
11
10
-
12
11
-
9
2
Tukamoto haruta
Japan
第22回桜坂卓球杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/28)
fukudayuto
Japan
0
8
-
11
9
-
11
11
-
13
3
TAKEMSA NAGURA
Japan
第22回桜坂卓球杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/28)
fukudayuto
Japan
3
11
-
9
11
-
6
11
-
3
0
Torii Reo
Japan
第22回桜坂卓球杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/28)
fukudayuto
Japan
2
3
-
11
7
-
11
11
-
3
11
-
5
9
-
11
3
Shigeru morisue
Japan
第22回桜坂卓球杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/28)
fukudayuto
Japan
3
11
-
6
11
-
5
5
-
11
14
-
12
1
Haruki Sakurai
Japan
第16回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
fukudayuto
Japan
3
0
TOMOAKI ARAKI
Japan
第16回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
fukudayuto
Japan
3
11
-
1
11
-
2
14
-
12
0
asakawaria
Japan
第16回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
fukudayuto
Japan
3
5
-
11
11
-
4
12
-
10
8
-
11
11
-
3
2
kenji kitayama
Japan
第16回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
fukudayuto
Japan
3
12
-
10
13
-
11
12
-
10
0
kazuma nagasawa
Japan
第16回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
fukudayuto
Japan
3
11
-
1
11
-
2
11
-
3
0
QI SIMIAO
Japan
第14回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
fukudayuto
Japan
2
8
-
11
11
-
5
13
-
15
11
-
8
7
-
11
3
kenji kitayama
Japan
第14回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
fukudayuto
Japan
3
9
-
11
11
-
4
11
-
8
11
-
5
1
Miura Yamato
Japan
第14回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
fukudayuto
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
3
0
RYUTO HANAKI
Japan
第14回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
fukudayuto
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
6
0
SHUNSUKE HANAKI
Japan
第14回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
fukudayuto
Japan
0
5
-
11
6
-
11
6
-
11
3
SHINOHARA TATSUKI
Japan
第14回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
fukudayuto
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
7
0
hanaki risa
Japan
第10回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
fukudayuto
Japan
3
11
-
1
11
-
2
0
MiyazawaTaisei
Japan
第10回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
fukudayuto
Japan
1
8
-
11
5
-
11
11
-
8
8
-
11
3
kenji kitayama
Japan
第10回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
fukudayuto
Japan
3
11
-
8
11
-
4
8
-
11
11
-
6
1
kawaide takehiro
Japan
第10回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
fukudayuto
Japan
3
8
-
11
11
-
6
11
-
9
11
-
9
1
Hanai Shingo
Japan
1
2
Trang kế >