Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của WAKITA TOMOHIRO
Kết quả trận đấu của WAKITA TOMOHIRO
第13回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/24)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
4
-
11
2
-
11
5
-
11
3
Daichi Hirabayashi
Japan
第13回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/24)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
1
-
11
4
-
11
5
-
11
3
OKADA HIDEAKI
Japan
第13回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/24)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
3
11
-
9
5
-
11
9
-
11
11
-
5
11
-
7
2
Numazawa sai
Japan
第13回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/24)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
8
-
11
8
-
11
7
-
11
3
Norihiko Iwamura
Japan
第13回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/24)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
7
-
11
4
-
11
3
-
11
3
susumu iwasaki
Japan
第13回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/24)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
2
-
11
8
-
11
7
-
11
3
miyagawa tomomi
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
7
-
11
6
-
11
2
-
11
3
Yoshiyasu Kato
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
5
-
11
11
-
13
8
-
11
3
SEKIYA YASUHIRO
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
3
11
-
5
9
-
11
10
-
12
11
-
4
11
-
9
2
Daichi Hirabayashi
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
7
-
11
5
-
11
7
-
11
3
ICHINOSE TAIYO
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
0
4
-
11
8
-
11
5
-
11
3
Minori Yoshida
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
2
9
-
11
11
-
7
9
-
11
12
-
10
6
-
11
3
HASUNUMA TAKASHI
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
WAKITA TOMOHIRO
Japan
1
11
-
8
8
-
11
4
-
11
6
-
11
3
NAGAMI SEIYA
Japan