Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của YASUHIRO SHIBATA
Kết quả trận đấu của YASUHIRO SHIBATA
(再掲載)夏の卓球大会@藤沢市 シングルスの部
レーティング1401以上【中上級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
1
12
-
10
4
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
(再掲載)夏の卓球大会@藤沢市 シングルスの部
レーティング1401以上【中上級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
0
9
-
11
12
-
14
9
-
11
3
KUNIO IWASAKI
Japan
(再掲載)夏の卓球大会@藤沢市 シングルスの部
レーティング1401以上【中上級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
7
-
11
11
-
8
12
-
10
9
-
11
15
-
13
2
FUJIHARA DAISUKE
Japan
(再掲載)夏の卓球大会@藤沢市 シングルスの部
レーティング1401以上【中上級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
0
7
-
11
3
-
11
9
-
11
3
KOBAYASHI YASUHIRO
Japan
(再掲載)夏の卓球大会@藤沢市 シングルスの部
レーティング1401以上【中上級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
0
5
-
11
4
-
11
2
-
11
3
KaizanMoirita
Japan
(再掲載)夏の卓球大会@藤沢市 シングルスの部
レーティング1401以上【中上級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/7/27)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
12
-
10
6
-
11
11
-
8
11
-
9
1
hiroaki kikuchi
Japan
i2U(イッツー)7/6午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/7/6)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
0
6
-
11
4
-
11
2
MIYAKAWA KOSEI
Japan
i2U(イッツー)7/6午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/7/6)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
11
-
3
4
-
11
11
-
7
11
-
6
1
Seiya Tanaka
Japan
i2U(イッツー)7/6午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/7/6)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
5
-
11
11
-
8
11
-
3
11
-
9
1
Minori Yoshida
Japan
i2U(イッツー)7/6午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/7/6)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
2
12
-
14
9
-
11
11
-
5
11
-
6
3
-
11
3
YOSHIDA KOICHIRO
Japan
i2U(イッツー)7/6午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/7/6)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
0
7
-
11
7
-
11
10
-
12
3
FUJII TAKAHITO
Japan
i2U(イッツー)7/6午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/7/6)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
11
-
6
11
-
9
11
-
5
0
nagumo toshihide
Japan
i2U(イッツー)6/15午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/6/15)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
5
-
11
11
-
7
11
-
8
11
-
3
1
JIRO NOJIMA
Japan
i2U(イッツー)6/15午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/6/15)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
2
11
-
7
5
-
11
12
-
10
5
-
11
7
-
11
3
hiroaki kikuchi
Japan
i2U(イッツー)6/15午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/6/15)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
11
-
9
11
-
7
4
-
11
12
-
10
1
Hiroki Onodera
Japan
i2U(イッツー)6/15午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/6/15)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
11
-
2
11
-
6
6
-
11
12
-
10
1
HATTORI HIDEAKI
Japan
i2U(イッツー)6/15午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2025/6/15)
YASUHIRO SHIBATA
Japan
3
10
-
12
11
-
8
11
-
9
11
-
5
1
Tsukamoto
Japan