Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Li Chen
Kết quả trận đấu của Li Chen
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第50回・最大15試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/11/7)
Li Chen
Japan
0
9
-
11
4
-
11
4
-
11
3
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第50回・最大15試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/11/7)
Li Chen
Japan
0
3
-
11
8
-
11
4
-
11
3
YATOGI TAKASHI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第50回・最大15試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/11/7)
Li Chen
Japan
0
4
-
11
5
-
11
3
-
11
3
AKIRA DEGUCHI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第50回・最大15試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/11/7)
Li Chen
Japan
2
11
-
4
11
-
4
12
-
14
8
-
11
7
-
11
3
Etsuko Morita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第50回・最大15試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/11/7)
Li Chen
Japan
0
7
-
11
4
-
11
10
-
12
3
Nojimahiroki
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第50回・最大15試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/11/7)
Li Chen
Japan
1
9
-
11
11
-
8
8
-
11
7
-
11
3
Ueta Akihiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第50回・最大15試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/11/7)
Li Chen
Japan
2
11
-
6
11
-
7
8
-
11
14
-
16
11
-
13
3
Tomoki Furuhashi
Japan