Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của IDE KENTA
Kết quả trận đấu của IDE KENTA
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
0
8
-
11
8
-
11
3
miyagawa tomomi
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
0
7
-
11
10
-
12
8
-
11
3
Yuki Kato
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
3
11
-
7
8
-
11
11
-
9
7
-
11
14
-
12
2
kanta shimo
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
3
9
-
11
11
-
8
11
-
9
11
-
9
1
tomy
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
2
3
-
11
11
-
8
14
-
12
4
-
11
5
-
11
3
IWANAMI TSUYOSHI
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
1
6
-
11
8
-
11
11
-
7
6
-
11
3
KAKU TAKAHIRO
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
0
6
-
11
1
-
11
8
-
11
3
OCHIKU TOMOHIRO
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
3
11
-
7
11
-
9
9
-
11
11
-
2
1
shimizu syunsuke
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
3
7
-
11
11
-
4
11
-
2
11
-
1
1
ito haruto
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
3
13
-
11
12
-
14
11
-
7
9
-
11
11
-
4
2
Ishi Kaishu
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
0
7
-
11
3
-
11
3
-
11
3
SHINYA SATO
Japan
夏休み特別企画 勝ち星チャレンジ
Nam nữĐơn
(2025/8/26)
IDE KENTA
Japan
1
11
-
8
8
-
11
9
-
11
11
-
13
3
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
8/22平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/8/22)
IDE KENTA
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
7
0
Ishi Kaishu
Japan
8/22平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/8/22)
IDE KENTA
Japan
3
11
-
7
14
-
16
12
-
10
5
-
11
11
-
6
2
sakurai toshiaki
Japan
8/22平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/8/22)
IDE KENTA
Japan
0
15
-
17
9
-
11
13
-
15
3
SHIGETO SUGANUMA
Japan
8/22平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/8/22)
IDE KENTA
Japan
3
11
-
7
11
-
9
13
-
15
11
-
9
1
suzukisena
Japan
8/22平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/8/22)
IDE KENTA
Japan
1
13
-
11
7
-
11
4
-
11
9
-
11
3
nishida ryo
Japan
8/22平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/8/22)
IDE KENTA
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
6
0
ArimuraAmane
Japan
8/22平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/8/22)
IDE KENTA
Japan
2
11
-
7
6
-
11
12
-
10
7
-
11
9
-
11
3
Aota Tomoki
Japan