Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của toki nagase
Kết quả trận đấu của toki nagase
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
0
4
-
11
10
-
12
5
-
11
3
IKEDA KOUKI
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
0
6
-
11
6
-
11
4
-
11
3
わたなべ こうたろう
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
0
5
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Ueta Akihiro
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
0
4
-
11
3
-
11
5
-
11
3
HODAKA INUGAI
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
0
4
-
11
6
-
11
9
-
11
3
Matsumoto Ryusei
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
3
13
-
11
11
-
9
11
-
5
0
KawasakiHitoshi
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
0
7
-
11
9
-
11
9
-
11
3
YUNOSUKE SAWABE
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
1
10
-
12
7
-
11
11
-
9
3
-
11
3
KIMURA FUMIYA
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
toki nagase
Japan
0
5
-
11
5
-
11
2
-
11
3
Daisuke Yamashita
Japan