Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TAKAHIRO FUKUTA
Kết quả trận đấu của TAKAHIRO FUKUTA
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
1
5
-
11
11
-
9
5
-
11
3
-
11
3
Junki Nakaya
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
3
8
-
11
11
-
5
12
-
10
13
-
15
11
-
8
2
horiguti syunpei
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
3
11
-
9
14
-
12
11
-
5
0
HIROKAZU TANAKA
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
8
-
11
9
-
11
5
-
11
3
hiroshi katayama
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
6
-
11
9
-
11
4
-
11
3
MASAFUMI MOURI
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
1
6
-
11
8
-
11
11
-
7
7
-
11
3
Machida Kazuya
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
8
-
11
6
-
11
3
WATANABETOMOKI
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
1
2
-
11
11
-
9
8
-
11
3
Gotoharuki
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
3
11
-
8
11
-
9
7
-
11
11
-
3
1
HIROKAZU TANAKA
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
12
-
14
8
-
11
4
-
11
3
Kitagawa yusuke
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
6
-
11
7
-
11
7
-
11
3
Kotaro Sakurai
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
5
-
11
5
-
11
10
-
12
3
UESAWA TAKUYA
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
7
-
11
5
-
11
4
-
11
3
SHOICHI TAKUMIYA
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
7
0
TAKAHATA MASAHIRO
Japan
第9回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
TAKAHIRO FUKUTA
Japan
0
10
-
12
5
-
11
9
-
11
3
Masamitsu Maekawa
Japan