Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Michikawa Shita
Kết quả trận đấu của Michikawa Shita
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
0
2
-
11
5
-
11
9
-
11
3
Honma Yuito
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
0
4
-
11
5
-
11
4
-
11
3
kozuka yua
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
1
4
-
11
7
-
11
11
-
8
6
-
11
3
Hirayama Hiromi
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
1
8
-
11
11
-
7
9
-
11
10
-
12
3
Ikeda Shuren
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
1
2
-
11
11
-
8
8
-
11
10
-
12
3
OCHIKU TOMOHIRO
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
3
11
-
8
8
-
11
11
-
4
7
-
11
11
-
8
2
TAKAI SOTA
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
0
5
-
11
10
-
12
2
-
11
3
IkedaKyoichi
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
0
9
-
11
5
-
11
4
-
11
3
Kenshiro Nakada
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
0
7
-
11
3
-
11
9
-
11
3
Nagamoto Yusei
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
0
4
-
11
6
-
11
3
-
11
3
InoueYushin
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
0
5
-
11
5
-
11
6
-
11
3
Terashima Kyohei
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
3
11
-
1
11
-
9
11
-
4
0
Tamaki Endo
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
Michikawa Shita
Japan
1
13
-
11
5
-
11
5
-
11
4
-
11
3
komaya taku
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Michikawa Shita
Japan
2
11
-
5
11
-
8
8
-
11
8
-
11
5
-
11
3
Ryusei Muto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Michikawa Shita
Japan
3
11
-
8
9
-
11
11
-
5
5
-
11
11
-
7
2
Maki Shunya
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Michikawa Shita
Japan
3
11
-
9
11
-
4
11
-
4
0
Oishi Nico
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Michikawa Shita
Japan
0
8
-
11
8
-
11
5
-
11
3
Honma Yuito
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Michikawa Shita
Japan
3
12
-
10
13
-
11
11
-
9
0
TACHIBANA KANO
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Michikawa Shita
Japan
0
1
-
11
7
-
11
9
-
11
3
SUGAWARA MASAYUKI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Michikawa Shita
Japan
3
11
-
4
8
-
11
11
-
9
11
-
8
1
Shotaro Inoue
Japan
1
2
Trang kế >