Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Yuuta Kurihara
Kết quả trận đấu của Yuuta Kurihara
【緊急試合開催】i2UエキスパートTTC杯・最大12試合フリーレーティング大勢歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Yuuta Kurihara
Japan
0
2
-
11
2
-
11
2
-
11
3
IWAI SATOKI
Japan
【緊急試合開催】i2UエキスパートTTC杯・最大12試合フリーレーティング大勢歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Yuuta Kurihara
Japan
0
9
-
11
3
-
11
3
HASHIMOTO AKIRA
Japan
【緊急試合開催】i2UエキスパートTTC杯・最大12試合フリーレーティング大勢歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Yuuta Kurihara
Japan
0
4
-
11
1
-
11
5
-
11
3
UEMAHARUNA
Japan
【緊急試合開催】i2UエキスパートTTC杯・最大12試合フリーレーティング大勢歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Yuuta Kurihara
Japan
0
7
-
11
1
-
11
4
-
11
3
Tomonori Fujita
Japan
【緊急試合開催】i2UエキスパートTTC杯・最大12試合フリーレーティング大勢歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Yuuta Kurihara
Japan
0
2
-
11
4
-
11
4
-
11
3
Yabuki Kurumi
Japan
【緊急試合開催】i2UエキスパートTTC杯・最大12試合フリーレーティング大勢歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Yuuta Kurihara
Japan
0
8
-
11
1
-
11
7
-
11
3
Yasuo Muto
Japan
【緊急試合開催】i2UエキスパートTTC杯・最大12試合フリーレーティング大勢歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Yuuta Kurihara
Japan
0
1
-
11
2
-
11
4
-
11
3
Iwabuchi Anji
Japan