Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của satosi hasegawa
Kết quả trận đấu của satosi hasegawa
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
3
9
-
11
11
-
8
11
-
4
9
-
11
11
-
5
2
Ueta Akihiro
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
3
11
-
1
11
-
5
11
-
3
0
NONAKA MASANOBU
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
3
11
-
4
12
-
10
11
-
2
0
KawasakiHitoshi
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
1
11
-
6
5
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Takeshi Komatsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
3
13
-
11
11
-
8
12
-
10
0
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
0
8
-
11
7
-
11
6
-
11
3
masanori.shinohara
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
0
8
-
11
5
-
11
11
-
13
3
Tsukahara hiroki
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
3
11
-
9
12
-
10
14
-
12
0
IWAI SATOKI
Japan
i2UエキスパートTTC杯第31回・最大12試合フリーレーティング学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
satosi hasegawa
Japan
3
13
-
11
11
-
6
11
-
9
0
IKEDA KOUKI
Japan