Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kumagai Minaki
Kết quả trận đấu của Kumagai Minaki
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Kumagai Minaki
Japan
3
11
-
5
11
-
2
10
-
12
11
-
4
1
TAISEIKATOU
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Kumagai Minaki
Japan
1
2
-
11
9
-
11
11
-
8
9
-
11
3
Kensuke Ohara
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Kumagai Minaki
Japan
0
12
-
14
7
-
11
6
-
11
3
kamiyayuu
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Kumagai Minaki
Japan
3
3
-
11
6
-
11
11
-
2
11
-
8
11
-
9
2
sakurai mika
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Kumagai Minaki
Japan
3
12
-
10
11
-
7
11
-
4
0
IWATSUKI KATSUTO
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
3
11
-
9
12
-
10
10
-
12
11
-
7
1
Nonoyamasatosi
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
3
11
-
6
8
-
11
11
-
8
2
-
11
11
-
7
2
SOU KATAYAMA
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
3
8
-
11
9
-
11
11
-
6
11
-
6
13
-
11
2
suzuki hideyuki
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
2
6
-
11
11
-
8
11
-
6
4
-
11
6
-
11
3
Eiji Goto
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
3
11
-
5
5
-
11
13
-
11
11
-
8
1
YUSHI NAGATA
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
2
5
-
11
11
-
5
8
-
11
11
-
9
8
-
11
3
tamatsuryoji
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
8
0
加藤虎之助
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
0
10
-
12
3
-
11
6
-
11
3
shota watanabe
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
0
1
-
11
4
-
11
2
-
11
3
Matsuoka Yuki
Japan
第1回夏季大規模桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
Kumagai Minaki
Japan
3
6
-
11
11
-
6
11
-
7
11
-
5
1
IKEBE DAISUKE
Japan
第28回桜坂卓球杯sponsor by NISHOHI
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/27)
Kumagai Minaki
Japan
2
12
-
10
5
-
11
11
-
9
6
-
11
9
-
11
3
yusuke oka
Japan
第28回桜坂卓球杯sponsor by NISHOHI
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/27)
Kumagai Minaki
Japan
1
6
-
11
11
-
9
9
-
11
3
-
11
3
SASOHARUTO
Japan
第28回桜坂卓球杯sponsor by NISHOHI
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/27)
Kumagai Minaki
Japan
0
5
-
11
8
-
11
6
-
11
3
TSUYOSHI MIYANO
Japan
第28回桜坂卓球杯sponsor by NISHOHI
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/27)
Kumagai Minaki
Japan
3
11
-
7
11
-
6
6
-
11
11
-
7
1
hattori takeshi
Japan
第28回桜坂卓球杯sponsor by NISHOHI
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/27)
Kumagai Minaki
Japan
1
12
-
14
11
-
13
11
-
9
10
-
12
3
kazuma fukunaga
Japan
1
2
Trang kế >