Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Takekuni Matsuda
Kết quả trận đấu của Takekuni Matsuda
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
7
11
-
8
13
-
11
0
Otani Ren
Japan
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
6
11
-
1
10
-
12
11
-
6
1
Eiji Sato
Japan
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
5
0
hideki fukushima
Japan
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
3
12
-
10
11
-
6
11
-
8
0
Takayama Seiichi
Japan
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
4
11
-
3
11
-
8
0
SATOYUDUKI
Japan
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
3
9
-
11
11
-
8
11
-
8
11
-
5
1
SAKAI NAOKI
Japan
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
6
11
-
2
11
-
3
0
Mutsuko Aoki
Japan
第14回Reposサタデーマッチ(13時30分開始 要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
Takekuni Matsuda
Japan
0
7
-
11
9
-
11
5
-
11
3
kobayashitomoki
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
8
0
Ryota Murakawa
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
5
0
KAITO
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
3
11
-
5
11
-
3
0
kiyoshi tsutsumihara
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
0
13
-
15
9
-
11
5
-
11
3
HIGO TOMOKAZU
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
1
9
-
11
11
-
6
10
-
12
9
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
3
5
-
11
15
-
13
11
-
6
11
-
4
1
KURIHARAAYAKA
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
9
0
Takayuki Hasegawa
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
2
5
-
11
9
-
11
11
-
9
11
-
9
5
-
11
3
SUGAWARA MASAYUKI
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
Takekuni Matsuda
Japan
3
11
-
2
12
-
10
11
-
4
0
SHINGO NAKANISHI
Japan