Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của KOMATSU SHIKIYA
Kết quả trận đấu của KOMATSU SHIKIYA
タフネスリーグsponsored VICTAS@ヒロサワ県西総合公園
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/30)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
7
-
11
11
-
7
2
-
11
11
-
9
11
-
8
2
Takashi Fujiki
Japan
タフネスリーグsponsored VICTAS@ヒロサワ県西総合公園
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/30)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
11
-
9
11
-
8
11
-
3
0
TAKUYA MASUDA
Japan
タフネスリーグsponsored VICTAS@ヒロサワ県西総合公園
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/30)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
2
11
-
8
9
-
11
8
-
11
11
-
8
2
-
11
3
OSHIMA RYOUYA
Japan
タフネスリーグsponsored VICTAS@ヒロサワ県西総合公園
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/30)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
17
-
15
11
-
5
11
-
3
0
YutaInaba
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
8
-
11
11
-
8
13
-
11
8
-
11
11
-
6
2
YATOGI TAKASHI
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
2
11
-
5
7
-
11
11
-
2
9
-
11
7
-
11
3
KAZUKI SHIRAISHI
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
8
0
tomomi ito
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
7
0
horinobe kenta
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
11
-
9
11
-
4
6
-
11
11
-
7
1
ANDO HIROTAKA
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
3
11
-
7
11
-
9
8
-
11
11
-
6
1
katsuaki uchida
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
KOMATSU SHIKIYA
Japan
2
5
-
11
10
-
12
11
-
9
11
-
8
9
-
11
3
Nakano Keishiro
Japan