Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Ryosuke Katagiri
Kết quả trận đấu của Ryosuke Katagiri
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
0
2
-
11
7
-
11
11
-
13
3
Takashima Seiichi
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
1
12
-
10
11
-
13
9
-
11
8
-
11
3
Yoshiharu Kikuchi
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
0
7
-
11
9
-
11
8
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
3
11
-
1
11
-
9
13
-
11
0
AAR KAR MANN AUNG
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
9
0
WATARU TSUMAGARI
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
3
12
-
10
12
-
14
10
-
12
11
-
8
11
-
5
2
Ueta Akihiro
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
1
11
-
9
9
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Tsukahara hiroki
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
3
11
-
3
11
-
4
11
-
4
0
TAKASHI KONDO
Japan
【日本一試合数】i2UエキスパートTTC杯ミニ・最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Ryosuke Katagiri
Japan
1
6
-
11
15
-
13
9
-
11
6
-
11
3
Fukuda Kazuyuki
Japan