| Tên sự kiện | Địa điểm | Ngày sự kiện | Danh sách sự kiện | |
|---|---|---|---|---|
| 松が谷イッツーテスト大会Kết thúc |
松が谷卓球場 Nhật Bản tokyo Hachiōji |
2026/10/19 | MXS | Kết quả |
| 【緊急試合】エキスパートTTC杯・最大8試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎Kết thúc |
(埼玉県)浦和南公民館3Fホール (埼玉県さいたま市南区) Nhật Bản saitama Minami-ku, Saitama |
2026/10/18 | 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(MXS) | Kết quả |
| 第21回 I2UなんばカップKết thúc |
HPC西ナンバ卓球センター Nhật Bản osaka Naniwa-ku, Osaka |
2026/10/18 | シングルス(MXS) | Kết quả |
| 20261018 TOMISU杯(レイティング別)Kết thúc |
四日市市楠体育館 Nhật Bản mie Yokkaichi |
2026/10/18 | 一般(レイティング無差別)(MXS), レイティング1300以下(MXS) | Kết quả |
| andro杯 緑橋i2UプレミアムレーティングKết thúc |
緑橋卓球場 Nhật Bản osaka Higashinari-ku, Osaka |
2026/10/18 | MXS | Kết quả |
| 第8回 SK CUP i2U 【年齢制限なし】Kết thúc |
卓球SHOP SK Nhật Bản hiroshima Fuchū, Hiroshima (town) |
2026/10/18 | 混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| i2U 第1回 ラージボール西三河チャレンジリーグKết thúc |
鶴城ふれあいセンター Nhật Bản aichi Nishio |
2026/10/18 | ラージボール(MXS) | Kết quả |
| 緊急開催!第16回ライト杯天下一武道会シングル大会Kết thúc |
コミュニティセンター羽田旭 Nhật Bản tokyo Ōta, Tokyo |
2026/10/18 | 男女混成シングル(MXS) | Kết quả |
| 第23回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)Kết thúc |
Y.Y LINK サンフラワーボウル店 Nhật Bản okayama Kurashiki |
2026/10/17 | 混成シングルス(MXS) | Kết quả |
| i2U(イッツー)10/17『夜』大会@横浜市港南地区センターKết thúc |
横浜市港南地区センター レクホール Nhật Bản kanagawa Kōnan-ku, Yokohama |
2026/10/17 | MXS | Kết quả |
| 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎Kết thúc |
(埼玉県)善前公民館地下ホール (埼玉県さいたま市南区太田窪2504-5 Nhật Bản saitama Minami-ku, Saitama |
2026/10/17 | 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(MXS) | Kết quả |
| i2U(イッツー)10/17『午前』大会@横浜市篠原地区センターKết thúc |
横浜市篠原地区センター2階体育室卓球面 Nhật Bản kanagawa Kōhoku-ku, Yokohama |
2026/10/17 | MXS | Kết quả |
| 第12回i2Uきざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc |
港南台地区センター Nhật Bản kanagawa Kōnan-ku, Yokohama |
2026/10/14 | MXS | Kết quả |
| 【第6回】MUTSUKO杯 sponsored by VICTASKết thúc |
水戸鯉淵市民センター Nhật Bản ibaragi Mito, Ibaraki |
2026/10/12 | シングルス(MXS) | Kết quả |
| サボテンダー杯sponsored by VICTASKết thúc |
臨海体育館 第一体育室 Nhật Bản aichi Hekinan |
2026/10/11 | 男女混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| 第34回桜坂卓球杯Kết thúc |
安城市青少年の家 Nhật Bản aichi Anjō |
2026/10/11 | 男女混合シングル(MXS) | Kết quả |
| 第15回 i2U福島・二本松大会シングルス(10月)Kết thúc |
二本松市文化センター体育室 Nhật Bản fukushima Nihonmatsu, Fukushima |
2026/10/11 | 混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| 【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センターKết thúc |
横浜市能見台地区センター 体育室 B面 Nhật Bản kanagawa Kanazawa-ku, Yokohama |
2026/10/11 | 混合シングルス レーティング1600以下 限定(MXS) | Kết quả |
| ゆる卓杯秋の感謝大会レーティング1350以下の部sponsored VICTASKết thúc |
豊田地区センター Nhật Bản kanagawa Sakae-ku, Yokohama |
2026/10/11 | ゆる卓杯 レーティング1350以下の部 sponsored VICTAS(MXS) | Kết quả |
| ゆる卓杯 秋の感謝大会 レーティングフリーKết thúc |
豊田地区センター Nhật Bản kanagawa Sakae-ku, Yokohama |
2026/10/11 | 男女混合シングルス(MXS) | Kết quả |