| Tên sự kiện | Địa điểm | Ngày sự kiện | Danh sách sự kiện | |
|---|---|---|---|---|
| 第2回げまつチャンネルi2U杯 in 加賀 sponsor by NISHOHIKết thúc |
加賀市スポーツセンター サブアリーナ Nhật Bản ishikawa Kaga, Ishikawa |
2026/6/13 | 一般(MXS) | Kết quả |
| 第4回 #Lines杯Kết thúc |
昭和スポーツセンター Nhật Bản aichi Shōwa-ku |
2026/6/13 | MXS | Kết quả |
| 第15回Reposサタデーマッチ(9時30分開始 要項必読)Kết thúc |
西川体育センター Nhật Bản niigata Nishikan-ku, Niigata |
2026/6/13 | 一般(MXS) | Kết quả |
| 第1回きざみのり杯Kết thúc |
港南台地区センター Nhật Bản kanagawa Kōnan-ku, Yokohama |
2026/6/12 | MXS | Kết quả |
| タフネスリーグsponsor by NISHOHI@ヒロサワ県西総合公園Kết thúc |
ヒロサワ県西総合公園 Nhật Bản ibaragi Chikusei |
2026/6/9 | 卓球(MXS) | Kết quả |
| 料金改定800円!! 東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3階多目的室の会~その31 sponsor by NISHOHIKết thúc |
東京都板橋区小豆沢体育館3階多目的室 Nhật Bản tokyo Itabashi |
2026/6/9 | 卓球(MXS) | Kết quả |
| 第7回 浜松交流大会 試合数たっぷり! sponsor by NISHOHIKết thúc |
徳増卓球クラブ Nhật Bản shizuoka 浜松市西区 |
2026/6/7 | 3ゲームマッチで沢山(MXS) | Kết quả |
| 第13-1回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by NISHOHIKết thúc |
福岡市立博多体育館 Nhật Bản fukuoka Hakata-ku, Fukuoka |
2026/6/7 | 男女混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| 第13回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by NISHOHIKết thúc |
福岡市立博多体育館 Nhật Bản fukuoka Hakata-ku, Fukuoka |
2026/6/7 | 男女混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎Kết thúc |
埼玉県)(埼玉県) 尾間木公民館 2Fホール (埼玉県さいたま市緑区尾間木472) Nhật Bản saitama Midori-ku, Saitama |
2026/6/7 | 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(MXS) | Kết quả |
| 第1回 GA杯Kết thúc |
名古屋市西区 天神山中学校 武道場 Nhật Bản aichi Nishi-ku, Nagoya |
2026/6/6 | 混合S(MXS) | Kết quả |
| i2U(イッツー)6/6『夜』大会@横浜市藤棚地区センターKết thúc |
藤棚地区センター体育室手前側1/3面 Nhật Bản kanagawa Nishi-ku, Yokohama |
2026/6/6 | MXS | Kết quả |
| 第27回桜坂卓球杯sponsor by NISHOHIKết thúc |
東祥アリーナ2階卓球場 13.14.15.16コート Nhật Bản aichi Anjō |
2026/6/6 | 男女混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| i2U(イッツー)6/6『午前』大会@横浜市藤棚地区センターKết thúc |
藤棚地区センター体育室中央1/3面 Nhật Bản kanagawa Nishi-ku, Yokohama |
2026/6/6 | MXS | Kết quả |
| 【緊急試合】エキスパートTTC杯第8回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎Kết thúc |
埼玉県)(埼玉県) 三室公民館 3Fホール (埼玉県さいたま市緑区三室19465-5) Nhật Bản saitama Midori-ku, Saitama |
2026/5/31 | 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(MXS) | Kết quả |
| crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無)Kết thúc |
crossA-A Nhật Bản fukuoka Kurume |
2026/5/31 | 混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| 第18回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by NISHOHIKết thúc |
Y.Y LINK サンフラワーボウル店 Nhật Bản okayama Kurashiki |
2026/5/30 | 混成シングルス(MXS) | Kết quả |
| サボテンダー杯sponsor by NISHOHIKết thúc |
地域交流施設たかぴあ(メインアリーナ) Nhật Bản aichi Takahama, Aichi |
2026/5/30 | 男女混合シングルス(MXS) | Kết quả |
| i2U(イッツー)5/30大会@横浜市藤棚地区センターKết thúc |
藤棚地区センター体育室奥側2/3面 Nhật Bản kanagawa Nishi-ku, Yokohama |
2026/5/30 | MXS | Kết quả |
| 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎Kết thúc |
(埼玉県)美園公民館3Fホール (埼玉県さいたま市緑区大門1973-1) Nhật Bản saitama Midori-ku, Saitama |
2026/5/30 | 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(MXS) | Kết quả |