Kết quả trận đấu ごぶりんず杯 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

伴 誠也 平野貴大 渡辺翔太 坂本夏輝 清水 英人 神山耕一
Thắng cuộc
伴 誠也
2600 (5 thắng - 0 thua)
3-1
3-1
3-0
3-1
3-0
2nd
平野貴大
2264 (4 thắng - 1 thua) /ごぶりんず
1-3
3-1
3-2
3-0
3-0
渡辺翔太
1990 (2 thắng - 3 thua)
1-3
1-3
3-1
0-3
3-1
3rd
坂本夏輝
2024 (2 thắng - 3 thua)
0-3
2-3
1-3
3-0
3-0
清水 英人
1732 (1 thắng - 4 thua)
1-3
0-3
3-0
0-3
0-3
神山耕一
1538 (1 thắng - 4 thua)
0-3
0-3
1-3
0-3
3-0
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

大東純 後藤 義幸 長嶺侑空 和田佳都 藤田優佑 只野 健二郎
Thắng cuộc
大東純
2328 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
3-2
3-0
3-0
3-0
3-0
2nd
後藤 義幸
2280 (4 thắng - 1 thua)
2-3
3-2
3-0
3-1
3-0
3rd
長嶺侑空
2074 (3 thắng - 2 thua)
0-3
2-3
3-0
3-2
3-1
和田佳都
1769 (1 thắng - 4 thua)
0-3
0-3
0-3
3-0
1-3
藤田優佑
1478 (0 thắng - 5 thua)
0-3
1-3
2-3
0-3
1-3
只野 健二郎
1626 (2 thắng - 3 thua)
0-3
0-3
1-3
3-1
3-1
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

和田 恭輔 羽賀 文秀 木村圭佑 西守信二 鈴木優 大北 祐義
Thắng cuộc
和田 恭輔
2331 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
3-1
3-1
3-0
3-0
3-0
2nd
羽賀 文秀
2182 (4 thắng - 1 thua)
1-3
3-1
3-0
3-0
3-0
3rd
木村圭佑
2035 (3 thắng - 2 thua)
1-3
1-3
3-1
3-1
3-0
西守信二
1619 (0 thắng - 5 thua)
0-3
0-3
1-3
2-3
2-3
鈴木優
1574 (2 thắng - 3 thua)
0-3
0-3
1-3
3-2
3-1
大北 祐義
1156 (1 thắng - 4 thua)
0-3
0-3
0-3
3-2
1-3