Kết quả trận đấu ごぶりんず杯 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

伴 誠也 平野貴大 渡辺翔太 坂本夏輝 清水 英人 神山耕一
Thắng cuộc
伴 誠也
2641 (5 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
2nd
平野貴大
2266 (4 thắng - 1 thua) /ごぶりんず
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
渡辺翔太
1931 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯
3rd
坂本夏輝
2180 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
清水 英人
1590 (1 thắng - 4 thua)
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
ー
0-3
✗
神山耕一
1538 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

大東純 後藤 義幸 長嶺侑空 和田佳都 藤田優佑 只野 健二郎
Thắng cuộc
大東純
2446 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
後藤 義幸
2295 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3rd
長嶺侑空
2074 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
和田佳都
1769 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
藤田優佑
1413 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
只野 健二郎
1626 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

和田 恭輔 羽賀 文秀 木村圭佑 西守信二 鈴木優 大北 祐義
Thắng cuộc
和田 恭輔
2420 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
羽賀 文秀
2182 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
木村圭佑
2089 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
西守信二
1619 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
2-3
✗
2-3
✗
鈴木優
1539 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
ー
3-1
◯
大北 祐義
1120 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
ー