Kết quả trận đấu 第2回キングフィッシャーズカップ(男子の部) 男子の部(NamĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 大島諒也

Nhóm 3

Nhóm 4

Nhóm 5

Nhóm 6

Nhóm 7

Nhóm 8

Thắng cuộc

: 間鍋 進

Nhóm 9

Danh sách trận đấu

豊田 大嗣 茅森俊輝 山口結斗 原島吏久哉 石井威凰太
2nd
豊田 大嗣
2362 (2 thắng - 2 thua)
ー
3-0
◯
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
茅森俊輝
1927 (2 thắng - 2 thua) /ベイチャレクラブ
0-3
✗
ー
3-2
◯
0-3
✗
3-0
◯
3rd
山口結斗
1765 (2 thắng - 2 thua)
3-1
◯
2-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
Thắng cuộc
原島吏久哉
1898 (4 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
石井威凰太
1232 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
大島諒也 斉藤歩 坂倉光太 髙岡佑磨 江尻大
Thắng cuộc
大島諒也
2128 (4 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3rd
斉藤歩
1789 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
2nd
坂倉光太
1918 (3 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-0
◯
髙岡佑磨
1488 (1 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
江尻大
1068 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
中村文哉 CHADAPAUX ERIC 森竜弥 久野瑞貴 古橋 知樹
Thắng cuộc
中村文哉
2307 (4 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
CHADAPAUX ERIC
1851 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
2nd
森竜弥
1757 (3 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯
久野瑞貴
1430 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
古橋 知樹
1319 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー
合田翔一 錦織 海 三本菅卓也 落合翔陽 中村 和寿
Thắng cuộc
合田翔一
2322 (4 thắng - 0 thua) /SPOTTO
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
錦織 海
1948 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
2nd
三本菅卓也
1826 (3 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
落合翔陽
1276 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
中村 和寿
1294 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
木村雅也 飯田康太郎 加藤祐樹 中里拓夢 阪上 瞬
Thắng cuộc
木村雅也
2274 (4 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
飯田康太郎
1603 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
2nd
加藤祐樹
1826 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-0
◯
ー
2-3
✗
3-0
◯
中里拓夢
1529 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
阪上 瞬
1068 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
富沢 直規 山田 維澄 平野絢矢 TAKANORI ETO 野上 翔
2nd
富沢 直規
2204 (3 thắng - 1 thua)
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
山田 維澄
1918 (4 thắng - 0 thua)
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3rd
平野絢矢
1637 (2 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
TAKANORI ETO
1423 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
野上 翔
1003 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
狗飼穂高 長谷川直哉 岩波 豪 高椋光平 児玉 大陽
Thắng cuộc
狗飼穂高
2166 (4 thắng - 0 thua) /ベイチャレクラブ
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
2nd
長谷川直哉
2046 (3 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
岩波 豪
1717 (2 thắng - 2 thua) /ROCK WAVE
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
高椋光平
1498 (1 thắng - 3 thua) /WDC
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
児玉 大陽
908 (0 thắng - 4 thua) /SON東京
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
間鍋 進 濱海惺 中島大輔 河南優
Thắng cuộc
間鍋 進
2171 (3 thắng - 0 thua) /teamラケットジム
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
2nd
濱海惺
1856 (2 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
中島大輔
1674 (0 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗
ー
1-3
✗
3rd
河南優
1439 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
ー
佐藤 勝哉 瀬谷 祐生 宮川知巳 村木翔真
2nd
佐藤 勝哉
2087 (2 thắng - 1 thua)
ー
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
瀬谷 祐生
1880 (3 thắng - 0 thua)
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3rd
宮川知巳
1548 (1 thắng - 2 thua) /イボ兄弟
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
村木翔真
1416 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー