Kết quả trận đấu 【KASUKABE卓球25周年&くにちゃん卓球場オープン記念】第12回i2U春日部 國武コーチ参戦! Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 岡野裕香

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

大島諒也 國武領有 山口聡 陶山景 春川陽一 新海 拓也 武田友和 吉村遼 坂本夏輝 武 雅憲 鈴木克海 川崎貴志
大島諒也
2128 (3 thắng - 4 thua)
1-3


3-1

0-3

0-3
0-3
3-0
3-0
2nd
國武領有
2410 (5 thắng - 1 thua)
3-1
0-3

3-0

3-0
3-0

3-2


Thắng cuộc
山口聡
2424 (6 thắng - 0 thua)

3-0
3-0

3-2

3-2
3-1

3-1

陶山景
1928 (1 thắng - 5 thua)


0-3
0-3


3-2
0-3

1-3
2-3
春川陽一
2157 (4 thắng - 2 thua)
1-3
0-3

3-0

3-2


3-1

3-2
3rd
新海 拓也
2197 (4 thắng - 2 thua)


2-3


2-3

3-2
3-2
3-0
3-2
武田友和
2118 (3 thắng - 3 thua)
3-0
0-3


2-3
3-2

3-2


2-3
吉村遼
1933 (0 thắng - 5 thua)

0-3
2-3
2-3




0-3
2-3

坂本夏輝
2135 (3 thắng - 3 thua)
3-0

1-3
3-0

2-3
2-3


3-1

武 雅憲
2035 (2 thắng - 4 thua)
3-0
2-3


1-3
2-3

3-0


2-3
鈴木克海
1913 (2 thắng - 4 thua)
0-3

1-3
3-1

0-3

3-2
1-3


川崎貴志
1930 (3 thắng - 3 thua)
0-3


3-2
2-3
2-3
3-2


3-2

Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

菅野雅晴 瀬原 祥 若井敏彦 八戸木 喬 大島佑太 髙橋遼平 戸巻瓶 岡野裕香 武田 司 関口 彰浩 中川祐介
2nd
菅野雅晴
1741 (5 thắng - 1 thua)
3-0


3-2
3-1

0-3
3-2

3-0
3rd
瀬原 祥
1665 (4 thắng - 2 thua)
0-3

3-0

2-3

3-2
3-0
3-0

若井敏彦
1679 (4 thắng - 2 thua)



3-1
3-2
3-0

1-3
1-3
3-0
八戸木 喬
1519 (2 thắng - 4 thua)

0-3


2-3
3-0
1-3
1-3
3-0

大島佑太
1426 (2 thắng - 4 thua)
2-3

1-3


3-1
2-3
3-2
1-3

髙橋遼平
1603 (4 thắng - 2 thua)
1-3
3-2
2-3
3-2

3-1



3-0
戸巻瓶
1309 (1 thắng - 5 thua)


0-3
0-3
1-3
1-3
1-3


3-1
Thắng cuộc
岡野裕香
1759 (5 thắng - 1 thua)
3-0
2-3

3-1
3-2

3-1


3-0
武田 司
1530 (3 thắng - 3 thua)
2-3
0-3
3-1
3-1
2-3



3-1

関口 彰浩
1429 (3 thắng - 3 thua)

0-3
3-1
0-3
3-1



1-3
3-0
中川祐介
1006 (0 thắng - 6 thua)
0-3

0-3


0-3
1-3
0-3

0-3