Kết quả trận đấu i2U(イッツー)5/30大会@横浜市藤棚地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:7

狗飼穂高 高草木裕一 大池穂高 阪本雄紀 渡邉 隆嗣 原田 和茂 藤田拓実 加藤悟
Thắng cuộc
狗飼穂高
2166 (5 thắng - 1 thua) /ベイチャレクラブ
ー
2-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3rd
高草木裕一
2172 (4 thắng - 2 thua)
3-2
◯
ー
1-3
✗
2-0
◯
2-3
✗

3-0
◯
3-1
◯
大池穂高
1787 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯

2-0
◯
阪本雄紀
1808 (2 thắng - 4 thua)

0-2
✗
2-3
✗
ー
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
2nd
渡邉 隆嗣
1701 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯

原田 和茂
1504 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗

1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
藤田拓実
1241 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
加藤悟
1562 (1 thắng - 5 thua) /日卓連横浜
1-3
✗
1-3
✗
0-2
✗
1-3
✗

2-3
✗
3-1
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:7

木村晃也 山口 一哉 原田 侑 藤井基史 若松隆幸 まえがわ 佐々木 豪太 Hirotaka Ariyama
2nd
木村晃也
1140 (5 thắng - 1 thua)
ー

3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
2-1
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
山口 一哉
1300 (6 thắng - 0 thua)

ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
原田 侑
1186 (3 thắng - 3 thua)
2-3
✗
2-3
✗
ー

2-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3rd
藤井基史
1150 (5 thắng - 1 thua)
3-2
◯
0-3
✗

ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
若松隆幸
829 (2 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-2
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
まえがわ
980 (3 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
2-0
◯
佐々木 豪太
900 (2 thắng - 5 thua)
1-2
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
Hirotaka Ariyama
437 (0 thắng - 7 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-2
✗
0-3
✗
ー