Số trận đấu dự kiến:7 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 安永 孝之 | 北澤 健太郎 | 原田菖永 | 久保田 洸平 | 小笠原 彪 | 西村和浩 | 政森裕樹 | 荒谷 康徳 | 瀧本 歩生 | 大濱 直行 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
安永 孝之
2597 (7 thắng - 1 thua) /ヒロタクスポーツ
|
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
✗ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
北澤 健太郎
2348 (6 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
◯ |
|
|
3rd
原田菖永
2149 (6 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-2
◯ |
◯ |
3-0
◯ |
|
a
久保田 洸平
2122 (5 thắng - 2 thua)
|
◯ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
|
3-0
◯ |
|
a
小笠原 彪
1836 (4 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
ー |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
|
◯ |
3-1
◯ |
|
a
西村和浩
1688 (2 thắng - 5 thua)
|
|
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
2-3
✗ |
◯ |
3-0
◯ |
|
a
政森裕樹
1646 (3 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
ー |
3-2
◯ |
|
3-0
◯ |
|
a
荒谷 康徳
1405 (2 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
1-3
✗ |
|
3-2
◯ |
2-3
✗ |
ー |
◯ |
|
|
a
瀧本 歩生
1300 (0 thắng - 7 thua)
|
✗ |
✗ |
✗ |
|
✗ |
✗ |
|
✗ |
ー |
✗ |
|
a
大濱 直行
1163 (1 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
◯ |
ー |