Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 馬場真樹也 | 大内明日実 | 玉野宏武 | 有保 亮 | 遠藤 圭 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
馬場真樹也
2236 (4 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
|
2nd
大内明日実
2107 (2 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
玉野宏武
1950 (2 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
|
3rd
有保 亮
1811 (2 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
3-1
◯ |
1-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
|
a
遠藤 圭
1650 (0 thắng - 4 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 西村和浩 | 政森裕樹 | 松本 将英 | 堀井陽平 | 田村颯汰 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
西村和浩
1739 (3 thắng - 1 thua)
|
ー |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
3-2
◯ |
|
Thắng cuộc
政森裕樹
1828 (4 thắng - 0 thua)
|
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
|
a
松本 将英
1441 (0 thắng - 4 thua)
|
2-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
|
a
堀井陽平
1458 (1 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
0-3
✗ |
|
3rd
田村颯汰
1584 (2 thắng - 2 thua)
|
2-3
✗ |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
ー |
Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 藤本 剛朗 | 友澤広輝 | 斉穏寺敦志 | 森本朗義 | 北野誠 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
a
藤本 剛朗
1336 (1 thắng - 3 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
|
a
友澤広輝
1144 (0 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
Thắng cuộc
斉穏寺敦志
1537 (4 thắng - 0 thua)
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
ー |
3-1
◯ |
3-2
◯ |
|
2nd
森本朗義
1449 (3 thắng - 1 thua)
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
3rd
北野誠
1264 (2 thắng - 2 thua)
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |