Kết quả trận đấu 第1回 SK CUP i2U sponsored by パンダーニ 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

馬場真樹也 大内明日実 玉野宏武 有保 亮 遠藤 圭
Thắng cuộc
馬場真樹也
2133 (4 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
2nd
大内明日実
1917 (2 thắng - 2 thua)
1-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
玉野宏武
1664 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3rd
有保 亮
1642 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
ー
3-1
◯
遠藤 圭
1675 (0 thắng - 4 thua)
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

西村和浩 政森裕樹 松本 将英 堀井陽平 田村颯汰
2nd
西村和浩
1688 (3 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-2
◯
Thắng cuộc
政森裕樹
1659 (4 thắng - 0 thua)
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
松本 将英
1534 (0 thắng - 4 thua)
2-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
2-3
✗
堀井陽平
1458 (1 thắng - 3 thua)
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
0-3
✗
3rd
田村颯汰
1633 (2 thắng - 2 thua)
2-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

藤本 剛朗 友澤広輝 斉穏寺敦志 森本朗義 北野誠
藤本 剛朗
1336 (1 thắng - 3 thua)
ー
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
友澤広輝
1075 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
Thắng cuộc
斉穏寺敦志
1370 (4 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯
2nd
森本朗義
1207 (3 thắng - 1 thua)
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
3rd
北野誠
1280 (2 thắng - 2 thua)
3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗
0-3
✗
ー