Kết quả trận đấu 菴木伸吾、参戦! あなたのプレー写真を撮影します大会 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

河本相旭 日下部 能弘 菴木 伸吾 伊藤由紀子 武田友和 大森 太郎 錦織 海 まつおかひであき 中村 剛 鈴木克海 古澤 弘志 伊藤拓也 大池穂高 岡野 圭護 柴崎 裕 加藤悟 堀川 啓子 齊藤美貴
2nd
河本相旭
2679 (18 Điểm, 6 thắng - 0 thua) /友少知人多






3-0

3-0



3-0

3-0
3-0
3-0
3rd
日下部 能弘
2350 (18 Điểm, 6 thắng - 0 thua)



3-1
3-0

3-0
3-0

3-0





3-0

Thắng cuộc
菴木 伸吾
2317 (21 Điểm, 7 thắng - 0 thua)




3-0
3-0
3-0





3-0
3-0
3-0

3-0
伊藤由紀子
2067 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)




2-3
1-3



3-0
3-0


3-1



武田友和
2004 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)

1-3






2-3


3-0
3-0


3-1
3-0
大森 太郎
2026 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)

0-3
0-3
3-2




3-1


3-0





錦織 海
1968 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)


0-3
3-1





3-0
3-0

3-1
3-0



まつおかひであき
1888 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)
0-3
0-3
0-3






3-0
3-1




3-1

中村 剛
1456 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)

0-3






1-3


0-3


3-0
0-3
3-0
鈴木克海
1656 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)
0-3



3-2
1-3


3-1


3-2




3-0
古澤 弘志
1569 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)

0-3

0-3


0-3
0-3


3-2





3-0
伊藤拓也
1389 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua) /日卓連横浜



0-3


0-3
1-3


2-3


0-3
3-0


大池穂高
1571 (15 Điểm, 4 thắng - 3 thua)




0-3
0-3


3-0
2-3




3-0
3-0
3-0
岡野 圭護
1286 (6 Điểm, 0 thắng - 6 thua)
0-3

0-3

0-3

1-3






0-3

0-3

柴崎 裕
1425 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua) /MS卓球クラブ


0-3
1-3


0-3




3-0

3-0
1-3


加藤悟
1225 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua) /日卓連横浜
0-3

0-3





0-3


0-3
0-3

3-1


堀川 啓子
1331 (11 Điểm, 2 thắng - 5 thua)
0-3
0-3


1-3


1-3
3-0



0-3
3-0



齊藤美貴
807 (7 Điểm, 0 thắng - 7 thua)
0-3

0-3

0-3



0-3
0-3
0-3

0-3