Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by パンダーニ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:7

沖村篤樹 藤波良 服部哲也 山田晴輝 平野良賢 扇 颯 合田 高徳 赤木優斗 佐野寛樹 奥田 修史 鳥取 俊希 相原 任那 中川 良彦 遠藤 慶一 小林 春香 今井洋之 大東琉我 熊谷斗亜 林直哉 田中 優希
Thắng cuộc
沖村篤樹
2283 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯





3-2
◯




3-0
◯




3-0
◯
藤波良
2128 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー



3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

2-3
✗









3-0
◯
服部哲也
1867 (4 thắng - 3 thua)
2-3
✗

ー
0-3
✗
3-2
◯





3-2
◯



2-3
✗

3-0
◯

3-0
◯

山田晴輝
1927 (5 thắng - 2 thua)
0-3
✗

3-0
◯
ー


3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯

3-1
◯



0-3
✗





平野良賢
1719 (4 thắng - 3 thua)


2-3
✗

ー


3-2
◯
1-3
✗
1-3
✗

3-2
◯

3-2
◯



3-2
◯


扇 颯
1575 (4 thắng - 3 thua) /Okuty

0-3
✗



ー


1-3
✗

1-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯


3-2
◯



合田 高徳
1543 (3 thắng - 4 thua) /EAGLES

1-3
✗

1-3
✗


ー



1-3
✗

3-0
◯

2-3
✗

3-0
◯


3-0
◯
赤木優斗
1514 (3 thắng - 4 thua)

0-3
✗

0-3
✗
2-3
✗


ー



3-0
◯

3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯




佐野寛樹
1699 (5 thắng - 2 thua)



2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯


ー

3-0
◯



0-3
✗


3-0
◯
3-0
◯

2nd
奥田 修史
1639 (5 thắng - 1 thua)
2-3
✗
3-2
◯


3-1
◯




ー

3-0
◯



3-0
◯


3-0
◯

鳥取 俊希
1597 (4 thắng - 3 thua)


2-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
3-1
◯

0-3
✗

ー

3-0
◯
3-2
◯






相原 任那
1385 (3 thắng - 4 thua) /緑橋卓球場




2-3
✗
1-3
✗

0-3
✗

0-3
✗

ー



3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯


中川 良彦
1416 (3 thắng - 4 thua)





2-3
✗
0-3
✗



0-3
✗

ー
1-3
✗


3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
遠藤 慶一
1413 (2 thắng - 4 thua)




2-3
✗
1-3
✗

1-3
✗


2-3
✗

3-1
◯
ー

3-1
◯




3rd
小林 春香
1605 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗

3-2
◯
3-0
◯


3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯





ー





今井洋之
989 (2 thắng - 4 thua)







1-3
✗

0-3
✗

1-3
✗

1-3
✗

ー

3-0
◯

3-0
◯
大東琉我
1023 (2 thắng - 5 thua)


0-3
✗


2-3
✗
0-3
✗




0-3
✗
0-3
✗



ー

3-2
◯
3-0
◯
熊谷斗亜
784 (0 thắng - 6 thua)




2-3
✗



0-3
✗


0-3
✗



0-3
✗

ー
1-3
✗
2-3
✗
林直哉
943 (1 thắng - 5 thua)


0-3
✗





0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗



2-3
✗
3-1
◯
ー

田中 優希
694 (1 thắng - 6 thua) /緑橋卓球場
0-3
✗
0-3
✗




0-3
✗





0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯

ー