Kết quả trận đấu 第1回amity杯 i2U Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 立松圭祐

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:4

立松圭祐 三宅将之 青木統史 山本浩志 有保 亮 森下 景行 オオマチ アキヒコ 佐藤 法治 瀨口悠太 篠原徹 二宮 卓朗 藤村 修次 山田竜唯 鎌倉奏一朗
Thắng cuộc
立松圭祐
2280 (4 thắng - 0 thua) /立松卓球S&NAS卓球場
ー

3-2
◯




3-1
◯

3-0
◯



3-0
◯
2nd
三宅将之
2112 (4 thắng - 0 thua)

ー
3-1
◯


3-0
◯
3-0
◯





3-2
◯

青木統史
1910 (2 thắng - 2 thua)
2-3
✗
1-3
✗
ー

3-0
◯






3-0
◯


山本浩志
1559 (2 thắng - 2 thua)



ー



0-3
✗

0-3
✗
3-0
◯


3-1
◯
有保 亮
1642 (1 thắng - 3 thua)


0-3
✗

ー

3-0
◯
1-3
✗




1-3
✗

森下 景行
1634 (2 thắng - 2 thua)

0-3
✗



ー
3-0
◯
0-3
✗




3-0
◯

オオマチ アキヒコ
1247 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
ー



0-3
✗

0-3
✗

佐藤 法治
1734 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗


3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

ー
2-3
✗





瀨口悠太
1493 (3 thắng - 1 thua)







3-2
◯
ー
0-3
✗
3-2
◯


3-0
◯
3rd
篠原徹
1751 (3 thắng - 1 thua)
0-3
✗


3-0
◯




3-0
◯
ー

3-0
◯


二宮 卓朗
1402 (1 thắng - 3 thua) /ピンポンおだ



0-3
✗


3-0
◯

2-3
✗

ー
0-3
✗


藤村 修次
1410 (1 thắng - 3 thua)


0-3
✗






0-3
✗
3-0
◯
ー

1-3
✗
山田竜唯
1319 (2 thắng - 2 thua)

2-3
✗


3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯





ー

鎌倉奏一朗
1236 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗


1-3
✗




0-3
✗


3-1
◯

ー