Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 政森裕樹 | 西村和浩 | 尾方 崇祥 | 田中知宏 | 堀尾幸永 | 大澤 美奈子 | 香山朋大 | 伊藤崇志 | 伊藤敦司 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3rd
政森裕樹
1797 (5 thắng - 1 thua)
|
ー |
3-2
◯ |
|
0-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
|
3-0
◯ |
|
a
西村和浩
1768 (5 thắng - 2 thua)
|
2-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
尾方 崇祥
1754 (6 thắng - 0 thua)
|
|
3-1
◯ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
|
2nd
田中知宏
1645 (5 thắng - 1 thua)
|
3-0
◯ |
|
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
堀尾幸永
1327 (1 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
|
2-3
✗ |
|
a
大澤 美奈子
991 (0 thắng - 7 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
a
香山朋大
1391 (2 thắng - 4 thua)
|
1-3
✗ |
2-3
✗ |
2-3
✗ |
1-3
✗ |
|
3-0
◯ |
ー |
3-1
◯ |
|
|
a
伊藤崇志
1273 (2 thắng - 4 thua)
|
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
3-0
◯ |
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
伊藤敦司
1140 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
0-3
✗ |
ー |