Kết quả trận đấu 第3回ちいたく杯卓球大会sponsor by NISHOHI 男女混合一般の部(レーティングフリー)(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

男女混合一般の部(レーティングフリー) (混合シングルス)

Sân 14
Sân 15
Sân 16

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:12 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

清水 祐太 中瀬琢 辻井翠 中野 敬士郎 小井田悠真 柳 舞優 八戸木 喬 桂川 和広 和田 朱李 奈良岡直子 小川貴大 新堀祐貴 藤田拓実 大塚直美 山下浩樹 柳 詩花 若旅理樹 大類 輝 稲見駿也 松下興大 吉井 一浩
清水 祐太
2148 (13 thắng - 0 thua) /team蔵
3-0
3-0


3-1
3-0
3-0
3-0

3-0
3-0

3-0
3-0


3-0
3-0
3-0
中瀬琢
1899 (8 thắng - 3 thua)
0-3
1-0

0-3
3-1
3-2
0-3

3-1
3-1
3-1
3-0



3-0
3-0
辻井翠
1840 (4 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
0-3
3-0
2-3
3-0
3-0
3-0
中野 敬士郎
1685 (7 thắng - 6 thua) /ケっぴぃの卓球ラボ

0-1
0-3
0-3
2-3
2-3
2-3
3-0
1-3
3-1
3-2


3-1
3-0
3-0


3-0
小井田悠真
1898 (10 thắng - 1 thua)


3-2
3-0

3-0
3-1

2-3
3-0
3-1

3-2
3-0
3-0

3-0
柳 舞優
1798 (8 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
1-3
3-0
3-2
2-3
1-3
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
八戸木 喬
1750 (9 thắng - 2 thua)
0-3
1-3
3-2

3-2
3-2

3-2
3-1


3-0
3-2
3-0


3-0
桂川 和広
1720 (7 thắng - 4 thua) /守谷クラブ
0-3
2-3
3-2
0-3
3-1
2-3
3-1



3-0
3-1
3-2



3-1
和田 朱李
1615 (3 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
0-3
3-0
1-3
0-3
3-0
3-0
奈良岡直子
1157 (1 thắng - 10 thua)


0-3


1-3
0-3
1-3
0-3
1-3

0-3
0-3

2-3
0-3
3-1
小川貴大
1825 (9 thắng - 3 thua)
0-3
1-3
3-1
3-2
2-3

3-0
3-0
3-1
3-1

3-0
3-0



3-0
新堀祐貴
1412 (5 thắng - 7 thua)
0-3
1-3
1-3
0-3
1-3

3-1
1-3


2-3
3-2
3-1
3-1

3-1
藤田拓実
1479 (5 thắng - 6 thua)

1-3
0-3
2-3
1-3


0-3
3-0
1-3

3-1
3-1

3-2

3-2
大塚直美
1205 (1 thắng - 9 thua)
0-3
0-3


0-3

0-3
3-1


1-3

0-3
0-1
0-3
2-3
0-3
山下浩樹
1388 (4 thắng - 8 thua)
0-3


2-3
0-3
0-3
1-3

0-3
3-2
1-3

1-3
3-2
3-1

3-0
柳 詩花
1599 (8 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
1-3
0-3
2-3
0-3
3-0
3-0
3-1
3-0
3-1
3-1
3-0
3-1
若旅理樹
1213 (2 thắng - 10 thua)


0-3
0-3
0-3
2-3

3-0
0-3
2-3

1-0
2-3
0-3
0-3
2-3
3-1
大類 輝
1450 (5 thắng - 7 thua)


0-3
0-3
0-3



1-3
2-3
3-0
1-3
1-3
3-0
3-0
3-1
3-0
稲見駿也
1264 (3 thắng - 8 thua)
0-3
0-3
0-3


0-3


3-2

1-3

3-2

1-3
3-2
0-3
1-3
松下興大
1327 (4 thắng - 9 thua)
0-3
0-3

0-3

1-3
3-0


2-3
3-0
0-3
0-3
1-3
1-3
3-1
3-0
吉井 一浩
906 (0 thắng - 11 thua)
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
1-3
0-3
1-3
1-3
0-3
0-3