Kết quả trận đấu 第3回ちいたく杯卓球大会sponsor by NISHOHI 男女混合一般の部(レーティングフリー)(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:12 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

清水 祐太 中瀬琢 辻井翠 中野 敬士郎 小井田悠真 柳 舞優 八戸木 喬 桂川 和広 和田 朱李 奈良岡直子 小川貴大 新堀祐貴 藤田拓実 大塚直美 山下浩樹 柳 詩花 若旅理樹 大類 輝 稲見駿也 松下興大 吉井 一浩
Thắng cuộc
清水 祐太
2148 (13 thắng - 0 thua) /team蔵
3-0
3-0


3-1
3-0
3-0
3-0

3-0
3-0

3-0
3-0


3-0
3-0
3-0
中瀬琢
1882 (8 thắng - 4 thua)
0-3
2-3

0-3
3-1
3-2
0-3

3-1
3-1
3-1
3-0



3-0
3-0
辻井翠
1840 (4 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
0-3
3-0
2-3
3-0
3-0
3-0
中野 敬士郎
1714 (8 thắng - 6 thua) /ケっぴぃの卓球ラボ

3-2
0-3
0-3
2-3
2-3
2-3
3-0
1-3
3-1
3-2


3-1
3-0
3-0


3-0
2nd
小井田悠真
1946 (11 thắng - 1 thua)


3-2
3-0
3-0
3-0
3-1

2-3
3-0
3-1

3-2
3-0
3-0

3-0
柳 舞優
1798 (8 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
1-3
3-0
3-2
2-3
1-3
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
八戸木 喬
1729 (9 thắng - 3 thua)
0-3
1-3
3-2
0-3
3-2
3-2

3-2
3-1


3-0
3-2
3-0


3-0
桂川 和広
1693 (7 thắng - 5 thua) /守谷クラブ
0-3
2-3
3-2
0-3
3-1
2-3
3-1
1-3


3-0
3-1
3-2



3-1
和田 朱李
1615 (3 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
0-3
3-0
1-3
0-3
3-0
3-0
奈良岡直子
1258 (2 thắng - 10 thua)


0-3


1-3
0-3
1-3
0-3
1-3

0-3
0-3
3-0
2-3
0-3
3-1
3rd
小川貴大
1874 (10 thắng - 3 thua)
0-3
1-3
3-1
3-2
2-3
3-1
3-0
3-0
3-1
3-1

3-0
3-0



3-0
新堀祐貴
1412 (5 thắng - 7 thua)
0-3
1-3
1-3
0-3
1-3

3-1
1-3


2-3
3-2
3-1
3-1

3-1
藤田拓実
1501 (6 thắng - 6 thua)

1-3
0-3
2-3
1-3


0-3
3-0
1-3

3-1
3-1

3-2
3-0
3-2
大塚直美
1153 (1 thắng - 11 thua)
0-3
0-3


0-3

0-3
3-1


1-3
1-3
0-3
0-3
0-3
2-3
0-3
山下浩樹
1401 (5 thắng - 8 thua)
0-3


2-3
0-3
0-3
1-3

0-3
3-2
1-3
3-1
1-3
3-2
3-1

3-0
柳 詩花
1599 (8 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
1-3
0-3
2-3
0-3
3-0
3-0
3-1
3-0
3-1
3-1
3-0
3-1
若旅理樹
1252 (3 thắng - 10 thua)


0-3
0-3
0-3
2-3

3-0
0-3
2-3

3-0
2-3
0-3
0-3
2-3
3-1
大類 輝
1349 (5 thắng - 8 thua)


0-3
0-3
0-3

0-3

1-3
2-3
3-0
1-3
1-3
3-0
3-0
3-1
3-0
稲見駿也
1242 (3 thắng - 9 thua)
0-3
0-3
0-3


0-3


3-2

1-3
0-3
3-2

1-3
3-2
0-3
1-3
松下興大
1327 (4 thắng - 9 thua)
0-3
0-3

0-3

1-3
3-0


2-3
3-0
0-3
0-3
1-3
1-3
3-1
3-0
吉井 一浩
906 (0 thắng - 11 thua)
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
1-3
0-3
1-3
1-3
0-3
0-3