Kết quả trận đấu 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

白川昌樹 矢部大貴 蔦谷 雄一 髙階 信行 平林嵩章 わたなべ こうたろう 篠原正憲 大池穂高 松永 弘貴 高島誠一 上田哲大 橋本 憲 齋藤 大地
Thắng cuộc
白川昌樹
1961 (12 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯

◯
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3rd
矢部大貴
1799 (9 thắng - 3 thua)
0-3
✗
ー
3-1
◯
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
蔦谷 雄一
1867 (7 thắng - 5 thua) /Haswell
0-3
✗
1-3
✗
ー
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
髙階 信行
2016 (11 thắng - 1 thua)
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

◯
3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
平林嵩章
1436 (0 thắng - 12 thua)
1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
わたなべ こうたろう
1579 (7 thắng - 5 thua)
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-1
◯
ー
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗
篠原正憲
1638 (6 thắng - 6 thua)
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
ー

◯
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
大池穂高
1787 (4 thắng - 8 thua)

✗
0-3
✗
1-3
✗

✗
3-1
◯
3-2
◯

✗
ー
3-1
◯
0-3
✗

✗
3-1
◯

✗
松永 弘貴
1491 (5 thắng - 7 thua)
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
高島誠一
1781 (7 thắng - 5 thua)
2-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
上田哲大
1320 (2 thắng - 10 thua)
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
1-3
✗

◯
1-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
1-3
✗
橋本 憲
1331 (2 thắng - 10 thua)
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
1-3
✗
齋藤 大地
1539 (6 thắng - 6 thua)
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
1-3
✗

◯
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
ー