Kết quả trận đấu 第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace シングル(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

シングル (混合シングルス)

Sân 1
熊谷 潤平 vs 松尾 玲
2041 Trọng tài 神野 哲平 1607
Sân 2
蔦谷 雄一 vs 小川瑞貴
1732 Trọng tài 杉山裕之 1501
Sân 3
菅野雅晴 1-0 沼澤菜
1792 Trọng tài 上間はるな 1006
Sân 4
本田 雅裕 vs 沼澤 治行
1158 Trọng tài 藤田 智紀 938
Sân 5
佐藤 大介 0-1 遠藤 瑞己
1459 Trọng tài 星野 遥音 1317
Sân 6
齋藤 大地 1-1 関谷泰浩
1693 Trọng tài 杉本大智 1735

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

杉山裕之 岩本拓海 熊谷 潤平 星野 遥音 杉本大智 蔦谷 雄一 菅野雅晴 齋藤 大地 関谷泰浩 上間はるな 松尾 玲 佐藤 大介 神野 哲平 小川瑞貴 藤田 智紀 遠藤 瑞己 蓮沼貴史 本田 雅裕 沼澤 治行 沼澤菜
杉山裕之
2280 (5 thắng - 0 thua) /マドハンド
3-1



3-2



3-0



3-0





3-0
岩本拓海
2167 (4 thắng - 1 thua)
1-3









3-0

3-1
3-0



3-0

熊谷 潤平
2041 (3 thắng - 2 thua)



3-0

2-3

3-0





1-3


3-0


星野 遥音
1848 (4 thắng - 1 thua)




3-2
1-3




3-0
3-1
3-0






杉本大智
1814 (3 thắng - 2 thua) /Team☆Light


0-3







3-0


2-3

3-2
3-0


蔦谷 雄一
1732 (2 thắng - 2 thua) /Haswell
2-3


2-3


3-1







3-1




菅野雅晴
1792 (4 thắng - 1 thua)


3-2
3-1



1-3



3-0

3-2




1-0
齋藤 大地
1693 (3 thắng - 1 thua)





1-3

1-1
3-1





3-1

3-1


関谷泰浩
1735 (3 thắng - 1 thua) /Team☆Light


0-3



3-1
1-1

3-0





3-0



上間はるな
1697 (4 thắng - 2 thua)
0-3






1-3

3-2



3-1

3-1
3-2


松尾 玲
1607 (2 thắng - 3 thua)








0-3
2-3

3-0
2-3




3-0

佐藤 大介
1459 (1 thắng - 4 thua)

0-3

0-3
0-3







2-3

0-1


3-0

神野 哲平
1422 (2 thắng - 4 thua)



1-3


0-3



0-3


0-3

3-1


3-1
小川瑞貴
1501 (2 thắng - 3 thua)
0-3
1-3

0-3






3-2
3-2







藤田 智紀
1477 (3 thắng - 3 thua)

0-3
3-1

3-2

2-3


1-3


3-0






遠藤 瑞己
1317 (1 thắng - 2 thua)





1-3

1-3



1-0





3-2

蓮沼貴史
1295 (2 thắng - 4 thua) /Team☆Light




2-3



0-3
1-3


1-3



3-1

3-0
本田 雅裕
1158 (1 thắng - 5 thua)


0-3

0-3


1-3

2-3






1-3

3-0
沼澤 治行
938 (0 thắng - 5 thua)

0-3








0-3
0-3



2-3


0-3
沼澤菜
1006 (1 thắng - 4 thua)
0-3





0-1





1-3



0-3
0-3
3-0