Kết quả trận đấu 第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace シングル(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

杉山裕之 岩本拓海 熊谷 潤平 星野 遥音 杉本大智 蔦谷 雄一 菅野雅晴 齋藤 大地 関谷泰浩 上間はるな 松尾 玲 佐藤 大介 神野 哲平 小川瑞貴 藤田 智紀 遠藤 瑞己 蓮沼貴史 本田 雅裕 沼澤 治行 沼澤菜
Thắng cuộc
杉山裕之
2408 (6 thắng - 0 thua) /マドハンド
ー
3-1
◯



3-2
◯



3-0
◯



3-0
◯


3-0
◯


3-0
◯
2nd
岩本拓海
2150 (6 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー




3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯



3-0
◯

熊谷 潤平
2046 (4 thắng - 3 thua)


ー

3-0
◯
2-3
✗
2-3
✗

3-0
◯

3-0
◯



1-3
✗


3-0
◯


3rd
星野 遥音
1853 (5 thắng - 1 thua)



ー

3-2
◯
1-3
✗




3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯




杉本大智
1848 (4 thắng - 2 thua) /Team☆Light


0-3
✗

ー


3-0
◯



3-0
◯


2-3
✗

3-2
◯
3-0
◯


蔦谷 雄一
1867 (4 thắng - 2 thua) /Haswell
2-3
✗

3-2
◯
2-3
✗

ー

3-1
◯





3-0
◯

3-1
◯




菅野雅晴
1782 (5 thắng - 2 thua)

0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯


ー

1-3
✗



3-0
◯

3-2
◯




3-0
◯
齋藤 大地
1477 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗
1-3
✗

ー
2-3
✗
3-1
◯





3-1
◯

3-1
◯


関谷泰浩
1681 (4 thắng - 2 thua) /Team☆Light

0-3
✗
0-3
✗



3-1
◯
3-2
◯
ー

3-0
◯





3-0
◯



上間はるな
1638 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗






1-3
✗

ー
3-2
◯



3-1
◯

3-1
◯
3-2
◯


松尾 玲
1615 (3 thắng - 4 thua)


0-3
✗





0-3
✗
2-3
✗
ー

3-0
◯
2-3
✗

3-1
◯


3-0
◯

佐藤 大介
1208 (1 thắng - 5 thua)

0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗






ー

2-3
✗

0-3
✗


3-0
◯

神野 哲平
1422 (2 thắng - 4 thua)



1-3
✗


0-3
✗



0-3
✗

ー

0-3
✗

3-1
◯


3-1
◯
小川瑞貴
1480 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗

0-3
✗




3-2
◯
3-2
◯

ー






藤田 智紀
1517 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
3-1
◯

3-2
◯

2-3
✗


1-3
✗


3-0
◯

ー





遠藤 瑞己
1222 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗

1-3
✗

1-3
✗


1-3
✗
3-0
◯



ー


3-2
◯

蓮沼貴史
1294 (2 thắng - 5 thua) /Team☆Light
0-3
✗



2-3
✗



0-3
✗
1-3
✗


1-3
✗



ー
3-1
◯

3-0
◯
本田 雅裕
1193 (2 thắng - 5 thua)


0-3
✗

0-3
✗


1-3
✗

2-3
✗






1-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
沼澤 治行
916 (0 thắng - 6 thua)

0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗



2-3
✗

1-3
✗
ー
0-3
✗
沼澤菜
1004 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗





0-3
✗





1-3
✗



0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー