Kết quả trận đấu i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

柏倉宏輝 熊谷 潤平 沼尾真誉 金本 啓二 安藤 迅 遠藤徹 関谷泰浩 崎山大斗 大池穂高 河邊 邦介 藤原大輔 広瀬 洋一 山田 央樹 松山 耕大 白石純 若林正樹 伊藤拓也
2nd
柏倉宏輝
2398 (4 thắng - 1 thua)

3-1
2-3



3-2



3-0



3-0
3rd
熊谷 潤平
2224 (4 thắng - 1 thua)

3-2


2-3


3-1



3-2

3-1

沼尾真誉
2112 (3 thắng - 3 thua)
1-3
2-3

3-0

2-3
3-1





3-2


Thắng cuộc
金本 啓二
2222 (5 thắng - 0 thua)
3-2


3-0
3-0
3-0


3-0






安藤 迅
1865 (3 thắng - 3 thua)


0-3
0-3


0-3

3-0
3-1

3-0



遠藤徹
1960 (3 thắng - 1 thua)

3-2

0-3



3-0


3-0




関谷泰浩
1794 (3 thắng - 2 thua) /Team☆Light


3-2
0-3





3-1


3-0

1-3
崎山大斗
1788 (3 thắng - 3 thua)
2-3

1-3

3-0


1-3





3-0
3-1
大池穂高
1743 (3 thắng - 2 thua)

1-3



0-3

3-1

3-2


3-0


河邊 邦介
1518 (2 thắng - 4 thua) /Haswell



0-3
0-3




2-3


1-3
3-2
3-2
藤原大輔
1596 (2 thắng - 3 thua)




1-3

1-3

2-3
3-2



3-0

広瀬 洋一
1415 (1 thắng - 4 thua)
0-3




0-3





3-0
1-3
0-3

山田 央樹
1399 (0 thắng - 5 thua)

2-3


0-3






0-3
2-3

1-3
松山 耕大
1500
Bỏ cuộc
白石純
1500 (3 thắng - 3 thua)


2-3



0-3

0-3
3-1

3-1
3-2


若林正樹
1470 (1 thắng - 4 thua)

1-3





0-3

2-3
0-3
3-0



伊藤拓也
1524 (2 thắng - 3 thua) /横浜卓球サークル
0-3





3-1
1-3

2-3


3-1


Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

岡野 圭護 彦坂 多 川田博之 山口 一哉 佐藤 大介 加藤悟 奥平大二郎 髙田 拓紀 中山 恵太 中山朋子 波多野 弥生 浦脇 浩二 藤田拓実 平林 大地 藤井基史 今井 遥平
岡野 圭護
1357 (3 thắng - 2 thua)
1-3


3-1
3-2


2-3






3-0
Thắng cuộc
彦坂 多
1459 (5 thắng - 0 thua)
3-1



3-2






3-0
3-0
3-0

2nd
川田博之
1462 (5 thắng - 1 thua)


3-2


2-1
3-1
3-0


3-0

2-3


3rd
山口 一哉
1368 (4 thắng - 2 thua)


2-3




3-1
3-0
3-0

2-3
3-1


佐藤 大介
1207 (2 thắng - 3 thua)
1-3





0-3

3-2

3-0

1-3


加藤悟
1310 (3 thắng - 2 thua)
2-3
2-3







3-0

3-1

3-0

奥平大二郎
1233 (3 thắng - 2 thua)


1-2




2-3
3-0




3-2
3-0
髙田 拓紀
1219 (3 thắng - 3 thua)


1-3

3-0


1-3
3-0


1-3
3-2


中山 恵太
1258 (3 thắng - 2 thua)
3-2

0-3
1-3


3-2
3-1







中山朋子
1111 (2 thắng - 4 thua)



0-3
2-3

0-3
0-3


3-0



3-1
波多野 弥生
947 (0 thắng - 5 thua)



0-3

0-3




2-3
2-3

2-3

浦脇 浩二
1014 (1 thắng - 4 thua)


0-3

0-3




0-3
3-2



2-3
藤田拓実
1155 (4 thắng - 2 thua)

0-3

3-2

1-3

3-1


3-2



3-1
平林 大地
1049 (2 thắng - 3 thua)

0-3
3-2
1-3
3-1


2-3







藤井基史
1003 (1 thắng - 3 thua)

0-3



0-3
2-3



3-2




今井 遥平
735 (1 thắng - 4 thua)
0-3





0-3


1-3

3-2
1-3