Kết quả trận đấu i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

柏倉宏輝 熊谷 潤平 沼尾真誉 金本 啓二 安藤 迅 遠藤徹 関谷泰浩 崎山大斗 大池穂高 河邊 邦介 藤原大輔 広瀬 洋一 山田 央樹 松山 耕大 白石純 若林正樹 伊藤拓也
2nd
柏倉宏輝
2472 (4 thắng - 1 thua)
ー

3-1
◯
2-3
✗



3-2
◯



3-0
◯



3-0
◯
3rd
熊谷 潤平
2046 (4 thắng - 1 thua)

ー
3-2
◯


2-3
✗


3-1
◯



3-2
◯

3-1
◯

沼尾真誉
2158 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗
2-3
✗
ー

3-0
◯

2-3
✗
3-1
◯





3-2
◯


Thắng cuộc
金本 啓二
2222 (5 thắng - 0 thua)
3-2
◯


ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯






安藤 迅
2098 (3 thắng - 3 thua)


0-3
✗
0-3
✗
ー


0-3
✗

3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯



遠藤徹
1960 (3 thắng - 1 thua)

3-2
◯

0-3
✗

ー


3-0
◯


3-0
◯




関谷泰浩
1681 (3 thắng - 2 thua) /Team☆Light


3-2
◯
0-3
✗


ー



3-1
◯


3-0
◯

1-3
✗
崎山大斗
1993 (3 thắng - 3 thua)
2-3
✗

1-3
✗

3-0
◯


ー
1-3
✗





3-0
◯
3-1
◯
大池穂高
1787 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗



0-3
✗

3-1
◯
ー

3-2
◯


3-0
◯


河邊 邦介
1529 (2 thắng - 4 thua) /Haswell



0-3
✗
0-3
✗




ー
2-3
✗


1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
藤原大輔
1743 (2 thắng - 3 thua)




1-3
✗

1-3
✗

2-3
✗
3-2
◯
ー



3-0
◯

広瀬 洋一
1415 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗




0-3
✗





ー
3-0
◯
1-3
✗
0-3
✗

山田 央樹
1490 (0 thắng - 5 thua)

2-3
✗


0-3
✗






0-3
✗
ー
2-3
✗

1-3
✗
松山 耕大
1500
Bỏ cuộc
ー
白石純
1383 (3 thắng - 3 thua)


2-3
✗



0-3
✗

0-3
✗
3-1
◯

3-1
◯
3-2
◯
ー


若林正樹
1609 (1 thắng - 4 thua)

1-3
✗





0-3
✗

2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯


ー

伊藤拓也
1432 (2 thắng - 3 thua) /横浜卓球サークル
0-3
✗





3-1
◯
1-3
✗

2-3
✗


3-1
◯


ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

岡野 圭護 彦坂 多 川田博之 山口 一哉 佐藤 大介 加藤悟 奥平大二郎 髙田 拓紀 中山 恵太 中山朋子 波多野 弥生 浦脇 浩二 藤田拓実 平林 大地 藤井基史 今井 遥平
岡野 圭護
1437 (3 thắng - 2 thua)
ー
1-3
✗


3-1
◯
3-2
◯


2-3
✗






3-0
◯
Thắng cuộc
彦坂 多
1441 (5 thắng - 0 thua)
3-1
◯
ー



3-2
◯






3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

2nd
川田博之
1480 (5 thắng - 1 thua)


ー
3-2
◯


2-1
◯
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯

2-3
✗


3rd
山口 一哉
1300 (4 thắng - 2 thua)


2-3
✗
ー




3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯

2-3
✗
3-1
◯


佐藤 大介
1208 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗



ー


0-3
✗

3-2
◯

3-0
◯

1-3
✗


加藤悟
1506 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗
2-3
✗



ー




3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯

奥平大二郎
1250 (3 thắng - 2 thua)


1-2
✗



ー

2-3
✗
3-0
◯




3-2
◯
3-0
◯
髙田 拓紀
1219 (3 thắng - 3 thua)


1-3
✗

3-0
◯


ー
1-3
✗
3-0
◯


1-3
✗
3-2
◯


中山 恵太
1180 (3 thắng - 2 thua)
3-2
◯

0-3
✗
1-3
✗


3-2
◯
3-1
◯
ー







中山朋子
950 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗
2-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

ー

3-0
◯



3-1
◯
波多野 弥生
947 (0 thắng - 5 thua)



0-3
✗

0-3
✗




ー
2-3
✗
2-3
✗

2-3
✗

浦脇 浩二
1014 (1 thắng - 4 thua)


0-3
✗

0-3
✗




0-3
✗
3-2
◯
ー



2-3
✗
藤田拓実
1241 (4 thắng - 2 thua)

0-3
✗

3-2
◯

1-3
✗

3-1
◯


3-2
◯

ー


3-1
◯
平林 大地
1205 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯


2-3
✗





ー


藤井基史
1150 (1 thắng - 3 thua)

0-3
✗



0-3
✗
2-3
✗



3-2
◯



ー

今井 遥平
797 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗





0-3
✗


1-3
✗

3-2
◯
1-3
✗


ー