Số trận đấu dự kiến:4
| 角谷奏輔 | 市川裕貴 | 佐野雅樹 | 佐藤珀斗 | 平井颯真 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
角谷奏輔
2071 (4 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
市川裕貴
1819 (3 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
佐野雅樹
1503 (1 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|
3rd
佐藤珀斗
1338 (2 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
平井颯真
1225 (0 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |