Kết quả trận đấu ごぶりんずと学ぶ「試合の勝ち方」 シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

シングルス (混合シングルス)

Sân 1
曲田 一貴 vs 阪本 結人
1426 Trọng tài 福岡弘人 1288
Sân 2
井上陽介 vs 滝沢優太
1677 Trọng tài 矢吹悠 1358
Sân 3
玉津稜士 vs 南野智史
1540 Trọng tài 大東純 1418
Sân 4

Danh sách trận đấu

大東純 田中道世 島田将英 玉津稜士 南野智史 加藤 蓮 眞子 光
大東純
2445 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
田中道世
2187 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
島田将英
1808 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
玉津稜士
1540 (2 thắng - 3 thua) /桜坂卓球クラブ
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー

3-2
◯
3-1
◯
南野智史
1418 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

ー
1-3
✗
3-0
◯
加藤 蓮
1355 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
眞子 光
968 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
矢吹悠 水島大翔 井上陽介 曲田 一貴 滝沢優太 阪本 結人 玉井 綾子
矢吹悠
2304 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

水島大翔
2202 (5 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
井上陽介
1677 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯

2-3
✗
3-0
◯
曲田 一貴
1426 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗

3-0
◯
滝沢優太
1358 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗

3-0
◯
ー
0-3
✗
3-0
◯
阪本 結人
1288 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯

3-0
◯
ー
3-0
◯
玉井 綾子
822 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
福岡弘人 山本大地 岡本 映彦 中山 健世 保木 義彦 八木下伸一
福岡弘人
2235 (5 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
山本大地
1758 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
1-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
岡本 映彦
1725 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
中山 健世
1508 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
保木 義彦
1266 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
八木下伸一
964 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー