Kết quả trận đấu i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め! Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

豊田 大嗣 安藤 迅 濱田眞一 崎山大斗 髙木康太郎 藤原大輔 内藤喜次 八木原康介 TAKANORI ETO 彦坂 多 原田 和茂 広瀬 洋一 加藤悟 佐藤 大介 平林 大地 今井 遥平 藤田翔吾
Thắng cuộc
豊田 大嗣
2362 (7 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-1
◯




3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯




3-0
◯
安藤 迅
2098 (4 thắng - 3 thua)
0-3
✗
ー

1-3
✗
2-3
✗



3-2
◯
3-0
◯

3-0
◯




3-0
◯
3rd
濱田眞一
2003 (6 thắng - 1 thua)
1-3
✗

ー
3-1
◯



3-2
◯


3-2
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯

崎山大斗
1949 (5 thắng - 1 thua)

3-1
◯
1-3
✗
ー


3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯






3-0
◯

2nd
髙木康太郎
1871 (6 thắng - 0 thua)

3-2
◯


ー

3-0
◯



3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯



藤原大輔
1743 (3 thắng - 3 thua)





ー



2-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
1-3
✗

3-0
◯
3-2
◯

内藤喜次
1754 (4 thắng - 2 thua)



2-3
✗
0-3
✗

ー
3-0
◯

3-2
◯



3-0
◯
3-1
◯


八木原康介
1541 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗

2-3
✗
2-3
✗


0-3
✗
ー
3-1
◯




3-0
◯



TAKANORI ETO
1423 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
2-3
✗

0-3
✗



1-3
✗
ー





3-0
◯
3-0
◯

彦坂 多
1441 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗



3-2
◯
2-3
✗


ー


3-0
◯
3-0
◯



原田 和茂
1504 (3 thắng - 3 thua)


2-3
✗

0-3
✗
3-2
◯




ー
3-2
◯
1-3
✗



3-0
◯
広瀬 洋一
1415 (2 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗


1-3
✗
1-3
✗




2-3
✗
ー



3-0
◯
3-0
◯
加藤悟
1562 (3 thắng - 3 thua) /日卓連横浜


0-3
✗

0-3
✗
3-1
◯



0-3
✗
3-1
◯

ー


3-0
◯

佐藤 大介
1171 (2 thắng - 4 thua)




0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗



ー

3-0
◯
3-0
◯
平林 大地
1354 (2 thắng - 4 thua)


0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗





ー
3-1
◯
3-0
◯
今井 遥平
797 (0 thắng - 8 thua)


0-3
✗
0-3
✗

2-3
✗


0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー

藤田翔吾
641 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

ー