Kết quả trận đấu i2U(イッツー)11/7『午前』大会@横浜市神奈川地区センター sponsor by 三英 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 加藤悟

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

小泉 洋平 沼尾真誉 中川辰宣 大橋文哉 前田 晃典 山本一秀 落合 誠 福満 淳人 伊藤拓也 和氣康弘
2nd
小泉 洋平
2223 (4 thắng - 1 thua)
ー
2-3
✗
3-1
◯

3-2
◯



3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
沼尾真誉
2255 (5 thắng - 0 thua)
3-2
◯
ー
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯


3-0
◯

3rd
中川辰宣
2120 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯
3-1
◯


大橋文哉
1925 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗
1-3
✗
ー


3-0
◯
3-1
◯

3-1
◯
前田 晃典
1771 (3 thắng - 2 thua) /CRONY
2-3
✗

1-3
✗

ー
3-0
◯

3-2
◯

3-0
◯
山本一秀
1510 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗


0-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗

落合 誠
1798 (3 thắng - 2 thua)


0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯
ー

3-1
◯
3-0
◯
福満 淳人
1639 (3 thắng - 3 thua)


1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯

ー
3-0
◯
3-2
◯
伊藤拓也
1402 (1 thắng - 5 thua) /横浜卓球サークル
0-3
✗
0-3
✗



3-2
◯
1-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
和氣康弘
1468 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗


1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

胡中刚 加藤悟 廣田 将之 中尾直樹 一瀬太陽 山田 央樹 山崎悠輔 小西 洸 蓮沼貴史 奥平大二郎
2nd
胡中刚
1556 (4 thắng - 1 thua)
ー


3-1
◯
3-1
◯
3-2
◯

1-3
✗

3-0
◯
Thắng cuộc
加藤悟
1529 (5 thắng - 1 thua) /日卓連横浜

ー

3-1
◯
1-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

廣田 将之
1485 (3 thắng - 2 thua)


ー
3-2
◯
2-3
✗


0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
中尾直樹
1347 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー


3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯

3rd
一瀬太陽
1504 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-1
◯
3-2
◯

ー
3-1
◯



3-0
◯
山田 央樹
1415 (2 thắng - 3 thua)
2-3
✗
2-3
✗


1-3
✗
ー
3-0
◯

3-1
◯

山崎悠輔
1094 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
ー

2-3
✗
0-3
✗
小西 洸
1519 (4 thắng - 1 thua)
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯



ー

3-2
◯
蓮沼貴史
1239 (2 thắng - 4 thua) /Team☆Light

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
3-2
◯

ー
3-0
◯
奥平大二郎
1160 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗

3-0
◯
2-3
✗
0-3
✗
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:6

藤田拓実 岡野 圭護 佐藤 大介 藤井基史 平林 大地 養田 幸子 佐々木 豪太 暮石 圭子 齋野直陽 村本ルミ Hirotaka Ariyama
3rd
藤田拓実
1176 (4 thắng - 2 thua)
ー
0-3
✗
0-3
✗


3-2
◯

3-1
◯

3-1
◯
3-0
◯
2nd
岡野 圭護
1343 (4 thắng - 1 thua)
3-0
◯
ー
1-3
✗
3-0
◯

3-0
◯



3-0
◯

Thắng cuộc
佐藤 大介
1375 (5 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-1
◯
ー
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯




藤井基史
1027 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
1-3
✗
ー
1-3
✗


3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
平林 大地
1118 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗
3-1
◯
ー
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯



養田 幸子
1080 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗
0-3
✗


3-1
◯
ー
3-1
◯



3-1
◯
佐々木 豪太
929 (3 thắng - 3 thua)


0-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
ー
3-1
◯

1-3
✗
3-0
◯
暮石 圭子
816 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗


0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
ー

3-0
◯
3-2
◯








ー


村本ルミ
600 (1 thắng - 4 thua)
1-3
✗
0-3
✗

1-3
✗


3-1
◯
0-3
✗

ー

Hirotaka Ariyama
403 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗


0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗


ー