Kết quả trận đấu 第55回後藤杯卓球選手権大会(コンソレーションマッチ)カブ女子の部 カブ(NữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:2

沖野里紗 中田 凛 杉本侑俐奈 城戸智心 名幡妃理花 堂下美桜 川島絆瑞 門野 さつき 才賀さやの 村守 夏帆 久冨 莉織 中元 琴音 村橋 葉紫乃 和田佳愛 今来優希 在間 愛華 陣在桧実 荒木 郁穂 山﨑 心咲 清瀬希々果 井関 初芽 川端 愛未 吉川 明日菜 一番ヶ瀬侑月 若原 一華 丸岡幸礼 髙垣 希彩 小笠原 翠華 森 乃々華 朱慧喬 吉岡 桃 弘灰いのり 加藤 依央梨 佐瀬 和奏 河西叶星 佐久間 美里 大庭 永莉子
沖野里紗
2201
Bỏ cuộc
ー
2-0
◯
ー











✗



◯


杉本侑俐奈
2201
Bỏ cuộc
ー
2-0
◯
城戸智心
2201
Bỏ cuộc
ー
2-1
◯

ー














2-1
◯
堂下美桜
2201
Bỏ cuộc
ー
2-0
◯
川島絆瑞
2200
Bỏ cuộc
ー
門野 さつき
2200
Bỏ cuộc
ー


ー





1-2
✗






2-0
◯

3rd



ー













2-0
◯
久冨 莉織
2150
Bỏ cuộc
ー
0-2
✗
Thắng cuộc




ー







2-0
◯









ー





0-2
✗




✗

和田佳愛
1800
Bỏ cuộc
ー






ー



2-0
◯














ー

2-0
◯







陣在桧実
1800
Bỏ cuộc
ー
荒木 郁穂
1500
Bỏ cuộc
ー


2-1
◯





ー

2-1
◯







清瀬希々果
1300
Bỏ cuộc
ー







0-2
✗

ー







川端 愛未
1295
Bỏ cuộc
0-2
✗
ー
吉川 明日菜
1280
Bỏ cuộc
1-2
✗
ー










ー






若原 一華
1300
Bỏ cuộc
ー
丸岡幸礼
1300
Bỏ cuộc
ー
2nd

◯




2-0
◯





ー





小笠原 翠華
1069 /BASIC




0-2
✗







ー





1-2
✗












ー



朱慧喬
999
Bỏ cuộc
0-2
✗
ー
吉岡 桃
1000

✗













ー


弘灰いのり
1050
Bỏ cuộc
2-0
◯
ー


0-2
✗



◯









ー

佐瀬 和奏
999
Bỏ cuộc
0-2
✗
ー

1-2
✗














ー
佐久間 美里
999
Bỏ cuộc
0-2
✗
ー
大庭 永莉子
1140
Bỏ cuộc
0-2
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:2

小松原優那 後藤 結依 林 灯里 小林茉生 川瀬 彩郁 友重那月 大槻 優愛 戸上 優夢 宮之原柚希 川辺実莉 上地紗佳 土生一葉 南響音 橋本実里 阿部純澪 荻田琴葉 大槻千尋 桒田楓 宮西桜 宮坂珠生 森本夏愛 川嶋 美都 松永 咲来 中村 柚結 矢羽田 莉子 井内那柚 古林 茉緒 橋本 成海 青池 桜都 徳重ことは 堀 柚葉 東内志織 小林采生 藤山 凜 菅井椰瑛 二宮 碧彩
ー












2-1
◯






後藤 結依
2200
Bỏ cuộc
ー
林 灯里
2201
Bỏ cuộc
ー
2-0
◯
小林茉生
2201
Bỏ cuộc
ー
2-0
◯
川瀬 彩郁
2200
Bỏ cuộc
ー
友重那月
2201 /サンダース
Bỏ cuộc
ー
2-0
◯
大槻 優愛
2200
Bỏ cuộc
ー
2nd

ー


















2-0
◯


ー












2-0
◯




Thắng cuộc
川辺実莉
2201
Bỏ cuộc
ー
2-0
◯



ー












2-0
◯







ー








2-0
◯







南響音
1795
Bỏ cuộc
ー
1-2
✗





ー




0-2
✗















ー




















ー




0-2
✗







3rd








ー





2-0
◯





桒田楓
1300
Bỏ cuộc
ー
宮西桜
1300
Bỏ cuộc
ー
宮坂珠生
1300
Bỏ cuộc
ー
森本夏愛
1300
Bỏ cuộc
ー





2-1
◯




ー















2-0
◯




ー









中村 柚結
1242
Bỏ cuộc
ー











ー















2-0
◯




ー







古林 茉緒
1213
Bỏ cuộc
ー
橋本 成海
1014
Bỏ cuộc
0-2
✗
ー
1-2
✗












ー







0-2
✗







0-2
✗





ー







0-2
✗












ー







0-2
✗












ー






0-2
✗














ー



0-2
✗

















ー


0-2
✗


















ー
二宮 碧彩
999
Bỏ cuộc
0-2
✗
ー