Kết quả trận đấu i2U(イッツー)2/22午前大会@厚木市東町スポセン Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

服部秀昭 錦織 海 内田権一 渡邉 隆嗣 藤原大輔 遠藤徹 吉田実則 塚野 信義 長谷川蘭 髙橋至禅 川田博之 宮本隆人 木村晃也 加藤悟 朝比奈 英和 橋本知子 渡辺忍
3rd
服部秀昭
2025 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)

2-3
3-0


3-0


3-1
3-0





3-0
錦織 海
1988 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)

1-3

3-0
3-1


3-2


3-0

3-1



Thắng cuộc
内田権一
1979 (18 Điểm, 6 thắng - 0 thua)
3-2
3-1
3-0


3-0



3-1




3-0

渡邉 隆嗣
1612 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)
0-3

0-3


0-3


2-3
3-2
3-1





2nd
藤原大輔
1684 (17 Điểm, 5 thắng - 2 thua)

0-3


3-2
1-3
3-0
3-1




3-1
3-1


遠藤徹
1712 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)

1-3


2-3

3-0
3-0


3-0




3-0
吉田実則
1734 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua) /きざみのり
0-3

0-3
3-0
3-1





3-1

3-0



塚野 信義
1458 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)




0-3
0-3



3-0


0-3
3-0
3-0

長谷川蘭
1475 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)

2-3


1-3
0-3





3-0
3-2

3-0

髙橋至禅
1516 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)
1-3


3-2







3-0
0-3
3-2

3-0
川田博之
1417 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)
0-3

1-3
2-3



0-3



3-2


3-0

宮本隆人
1376 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua) /日卓連横浜

0-3

1-3

0-3
1-3




3-2

3-0


木村晃也
1131 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua)








0-3
0-3
2-3
2-3
1-3


3-0
加藤悟
1339 (13 Điểm, 3 thắng - 4 thua) /日卓連横浜

1-3


1-3

0-3
3-0
2-3
3-0


3-1



朝比奈 英和
1087 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)




1-3


0-3

2-3

0-3


3-0
3-0
橋本知子
864 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua)


0-3




0-3
0-3

0-3



0-3
3-2
渡辺忍
611 (6 Điểm, 0 thắng - 6 thua)
0-3




0-3



0-3


0-3

0-3
2-3