Kết quả trận đấu i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ 混成シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

青木統史 高倉諒 宮光 武志 光永 暁 中村友也 藤田大輝 西谷典晃 岩佐高央 佐藤諒 尾方 崇祥 壷井竜真 宮田康司 武田 浩孝 篠原 拳太 菅野仁人 高木 隆明 濱井柚任 大鹿剛史 立花悠人 辻 金藤 健司 松尾 拓也 ちゃる
青木統史
1910 (4 thắng - 2 thua)
ー




1-3
✗
3-0
◯

3-0
◯

2-3
✗



3-0
◯







3-0
◯
高倉諒
1867 (3 thắng - 3 thua)

ー



0-3
✗




0-3
✗
2-3
✗



3-0
◯

3-1
◯



3-0
◯

宮光 武志
1879 (4 thắng - 2 thua)


ー

1-3
✗


3-2
◯

3-0
◯


0-3
✗
3-0
◯







3-0
◯

光永 暁
1781 (4 thắng - 2 thua) /Pong!柑



ー



3-1
◯

3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯


1-3
✗





3-0
◯


中村友也
1833 (5 thắng - 1 thua)


3-1
◯

ー
0-3
✗

3-1
◯


3-2
◯







3-0
◯
3-0
◯



Thắng cuộc
藤田大輝
2107 (6 thắng - 0 thua)
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯
ー
3-0
◯

3-0
◯








3-0
◯





西谷典晃
1764 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗




0-3
✗
ー







3-1
◯
3-1
◯


3-0
◯


3-0
◯

岩佐高央
1721 (3 thắng - 3 thua)


2-3
✗
1-3
✗
1-3
✗


ー






3-1
◯

3-0
◯



3-0
◯


佐藤諒
1534 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗




0-3
✗


ー


3-1
◯

3-0
◯


3-1
◯



3-0
◯


尾方 崇祥
1704 (4 thắng - 3 thua)


0-3
✗
1-3
✗





ー


3-2
◯
2-3
✗





3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3rd
壷井竜真
1811 (5 thắng - 1 thua)
3-2
◯
3-0
◯

3-0
◯
2-3
✗





ー
3-0
◯







3-0
◯



宮田康司
1491 (3 thắng - 3 thua)

3-2
◯

1-3
✗




1-3
✗

0-3
✗
ー






3-1
◯



3-0
◯
2nd
武田 浩孝
1686 (5 thắng - 1 thua)


3-0
◯






2-3
✗


ー
3-1
◯

3-0
◯





3-0
◯
3-0
◯
篠原 拳太
1452 (3 thắng - 3 thua)


0-3
✗





0-3
✗
3-2
◯


1-3
✗
ー



3-0
◯




3-1
◯
菅野仁人
1584 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗


3-1
◯


1-3
✗
1-3
✗






ー

3-0
◯



3-0
◯


高木 隆明
1336 (2 thắng - 5 thua)

0-3
✗




1-3
✗





0-3
✗


ー
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯



濱井柚任
1340 (2 thắng - 4 thua)







0-3
✗
1-3
✗





0-3
✗
3-0
◯
ー

0-3
✗

3-0
◯


大鹿剛史
1075 (1 thắng - 5 thua)

1-3
✗



0-3
✗







0-3
✗

1-3
✗

ー

1-3
✗


3-1
◯
立花悠人
1412 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗

0-3
✗




1-3
✗



3-1
◯
3-0
◯

ー
3-1
◯



辻
1230 (1 thắng - 5 thua)




0-3
✗




0-3
✗
0-3
✗




0-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
ー



金藤 健司
1142 (0 thắng - 6 thua)



0-3
✗



0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗




0-3
✗

0-3
✗



ー


松尾 拓也
950 (0 thắng - 6 thua)

0-3
✗
0-3
✗



0-3
✗


0-3
✗


0-3
✗








ー
0-3
✗
ちゃる
960 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗










0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗



1-3
✗



3-0
◯
ー