Kết quả trận đấu 【緊急開催】i2U(イッツー)8/13『午前』大会@磯子地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

門脇 拓也 佐藤 佳生 髙木康太郎 渡邉英幸 渡部 翔 大池穂高 宮川徹也 原田 和茂 足立将博 佐古真広 松本 快 山田 央樹
Thắng cuộc
門脇 拓也
2155 (6 thắng - 0 thua)
3-0
3-0
3-0
3-1



3-1


3-0
佐藤 佳生
1921 (4 thắng - 3 thua) /日卓連横浜
0-3
2-3
3-1
3-2


3-1
1-3


3-0
髙木康太郎
1883 (5 thắng - 2 thua) /しばいぬ
0-3
3-2


3-0
0-3

3-1
3-0
3-0

渡邉英幸
1651 (1 thắng - 5 thua)
0-3
1-3


1-3


0-3
3-0

2-3
渡部 翔
1727 (2 thắng - 4 thua)
1-3
2-3



1-3
3-0


3-0
2-3
大池穂高
1760 (4 thắng - 2 thua)


0-3
3-1

2-3


3-0
3-0
3-2
2nd
宮川徹也
1904 (5 thắng - 1 thua)


3-0

3-1
3-2
2-3

3-0
3-1

原田 和茂
1585 (3 thắng - 3 thua)

1-3


0-3

3-2
0-3
3-0
3-0

3rd
足立将博
1689 (5 thắng - 2 thua)
1-3
3-1
1-3
3-0



3-0
3-0
3-0

佐古真広
1288 (0 thắng - 7 thua)


0-3
0-3

0-3
0-3
0-3
0-3

0-3
松本 快
1364 (0 thắng - 6 thua)


0-3

0-3
0-3
1-3
0-3
0-3


山田 央樹
1606 (3 thắng - 3 thua)
0-3
0-3

3-2
3-2
2-3



3-0

Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

飯田卓也 加藤悟 井上 正吾 花崎裕司 中山 恵太 王泓凱 由井和正 沼澤 治行 藤井基史 鈴木 壇 平林 大地 張洋
3rd
飯田卓也
1507 (4 thắng - 2 thua)
3-0

1-3


3-2
3-2

2-3
3-0
加藤悟
1405 (4 thắng - 1 thua) /日卓連横浜
Bỏ cuộc
0-3
3-1
3-2
3-1
3-2
2nd
井上 正吾
1412 (5 thắng - 2 thua)

1-3
3-1
0-3
3-1

3-0
3-0

3-0
花崎裕司
1325 (4 thắng - 3 thua)
3-1
1-3
1-3
3-1
1-3
3-1

3-0

Thắng cuộc
中山 恵太
1514 (5 thắng - 1 thua)

2-3
3-0
3-1
3-0
3-2
3-1




王泓凱
1086 (2 thắng - 4 thua)

1-3
1-3
0-3

3-2
3-0

2-3
由井和正
1165 (3 thắng - 3 thua)
2-3

3-1
2-3

3-2


2-3
3-2
沼澤 治行
1031 (1 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
1-3
2-3
2-3
3-1
藤井基史
1136 (2 thắng - 4 thua)
2-3
0-3
1-3

2-3

3-2

3-1

鈴木 壇
800 (0 thắng - 6 thua)

1-3
0-3


0-3

1-3

0-3
1-3
平林 大地
1156 (4 thắng - 2 thua)
3-2

0-3


3-2
1-3
3-0
3-0
張洋
827 (2 thắng - 5 thua)
0-3
2-3
0-3


3-2
2-3

3-1
0-3