Kết quả trận đấu 【緊急開催】i2U(イッツー)8/13『午前』大会@磯子地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

門脇 拓也 佐藤 佳生 髙木康太郎 渡邉英幸 渡部 翔 大池穂高 宮川徹也 原田 和茂 足立将博 佐古真広 松本 快 山田 央樹
Thắng cuộc
門脇 拓也
2184 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯



3-1
◯


3-0
◯
佐藤 佳生
1820 (4 thắng - 3 thua) /日卓連横浜
0-3
✗
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯


3-1
◯
1-3
✗


3-0
◯
髙木康太郎
1851 (5 thắng - 2 thua) /しばいぬ
0-3
✗
3-2
◯
ー


3-0
◯
0-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯

渡邉英幸
1476 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗
1-3
✗

ー

1-3
✗


0-3
✗
3-0
◯

2-3
✗
渡部 翔
1727 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
2-3
✗


ー

1-3
✗
3-0
◯


3-0
◯
2-3
✗
大池穂高
1787 (4 thắng - 2 thua)


0-3
✗
3-1
◯

ー
2-3
✗


3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
2nd
宮川徹也
1904 (5 thắng - 1 thua)


3-0
◯

3-1
◯
3-2
◯
ー
2-3
✗

3-0
◯
3-1
◯

原田 和茂
1504 (3 thắng - 3 thua)

1-3
✗


0-3
✗

3-2
◯
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

3rd
足立将博
1689 (5 thắng - 2 thua)
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯



3-0
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯

佐古真広
1288 (0 thắng - 7 thua)


0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー

0-3
✗
松本 快
1653 (0 thắng - 6 thua)


0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

ー

山田 央樹
1518 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗

3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗



3-0
◯

ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

飯田卓也 加藤悟 井上 正吾 花崎裕司 中山 恵太 王泓凱 由井和正 沼澤 治行 藤井基史 鈴木 壇 平林 大地 張洋
3rd
飯田卓也
1505 (4 thắng - 2 thua)
ー
3-0
◯

1-3
✗


3-2
◯
3-2
◯

2-3
✗
3-0
◯
加藤悟
1456 (4 thắng - 1 thua) /日卓連横浜
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-2
◯
2nd
井上 正吾
1468 (5 thắng - 2 thua)

1-3
✗
ー
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
花崎裕司
1288 (4 thắng - 3 thua)
3-1
◯
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯

3-0
◯

Thắng cuộc
中山 恵太
1180 (5 thắng - 1 thua)

2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯




王泓凱
1086 (2 thắng - 4 thua)

1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー

3-2
◯
3-0
◯

2-3
✗
由井和正
1165 (3 thắng - 3 thua)
2-3
✗

3-1
◯
2-3
✗

ー
3-2
◯


2-3
✗
3-2
◯
沼澤 治行
916 (1 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
1-3
✗
2-3
✗
ー
2-3
✗
3-1
◯
藤井基史
1152 (2 thắng - 4 thua)
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

2-3
✗

3-2
◯
ー

3-1
◯

鈴木 壇
670 (0 thắng - 6 thua)

1-3
✗
0-3
✗


0-3
✗

1-3
✗

ー
0-3
✗
1-3
✗
平林 大地
1320 (4 thắng - 2 thua)
3-2
◯

0-3
✗


3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
張洋
827 (2 thắng - 5 thua)
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗


3-2
◯
2-3
✗

3-1
◯
0-3
✗
ー