Kết quả trận đấu i2U(イッツー)5/23大会@横浜市神之木地区センター sponsor by NISHOHI Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

豊田 大嗣 武 雅憲 塚本恭一 河邊 邦介 山口 一哉 加藤悟 尾関宣仁 庄子 香里 井上啓史 岡野 圭護 佐藤 大介 沼澤菜 藤井基史 沼澤 治行 今井 遥平 まえがわ
Thắng cuộc
豊田 大嗣
2362 (5 thắng - 0 thua)
ー
3-2
◯
3-0
◯

3-0
◯




3-0
◯





3-0
◯
2nd
武 雅憲
2077 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー

3-1
◯




3-0
◯

3-0
◯



3-0
◯

塚本恭一
1720 (4 thắng - 1 thua)
0-3
✗

ー





3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯


3rd
河邊 邦介
1529 (4 thắng - 1 thua) /Haswell

1-3
✗

ー


3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯



山口 一哉
1300 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗



ー




1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯



加藤悟
1562 (4 thắng - 1 thua) /日卓連横浜





ー

3-0
◯

3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯


3-1
◯

尾関宣仁
1163 (3 thắng - 2 thua)



0-3
✗


ー

3-2
◯
1-3
✗



3-2
◯

3-2
◯
庄子 香里
1157 (0 thắng - 5 thua)



0-3
✗

0-3
✗

ー
2-3
✗


2-3
✗

1-3
✗


井上啓史
1356 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗



2-3
✗
3-2
◯
ー





3-0
◯

岡野 圭護
1456 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗



3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯


ー



3-2
◯


佐藤 大介
1221 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯




ー





沼澤菜
1004 (2 thắng - 3 thua) /卓愛会


0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

3-2
◯



ー



3-1
◯
藤井基史
1146 (1 thắng - 4 thua)



0-3
✗
0-3
✗







ー
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
沼澤 治行
916 (2 thắng - 3 thua)


0-3
✗



2-3
✗
3-1
◯

2-3
✗


3-1
◯
ー


今井 遥平
797 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗



1-3
✗


0-3
✗



1-3
✗

ー
0-3
✗
まえがわ
980 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗





2-3
✗




1-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
ー