Số trận đấu dự kiến:5
| 槌永恭顕 | 政森裕樹 | 玉野宏武 | 宝迫 哲哉 | 吉岡玲磨 | 青木友孝 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
3rd
槌永恭顕
1799 (4 thắng - 1 thua)
|
ー |
3-2
◯ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
政森裕樹
1679 (4 thắng - 1 thua)
|
2-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
玉野宏武
1856 (4 thắng - 1 thua)
|
3-0
◯ |
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
宝迫 哲哉
1321 (1 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
|
a
吉岡玲磨
1524 (2 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
青木友孝
1126 (0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |