Kết quả trận đấu i2U(イッツー)9/26『夜』大会@横浜市神之木地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

沼尾真誉 崎山大斗 大森 太郎 山口恭平 山田和好 菅原由祐 佐藤雄哉 大橋文哉
沼尾真誉
2158 (3 thắng - 2 thua)
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯

2-3
✗

2-3
✗
2nd
崎山大斗
2051 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー
3-1
◯

3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
大森 太郎
1823 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-2
◯

0-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
山口恭平
1634 (1 thắng - 5 thua) /ベイチャレクラブ
1-3
✗

2-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
山田和好
1770 (2 thắng - 3 thua)

2-3
✗

3-0
◯
ー
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
Thắng cuộc
菅原由祐
1995 (5 thắng - 1 thua)
3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯

佐藤雄哉
1638 (1 thắng - 5 thua)

0-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
3rd
大橋文哉
1908 (4 thắng - 2 thua)
3-2
◯
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

井上 正吾 白石純 宮島光則 橋本祐太 加藤悟 中島明日美 増子紀代子 藤田拓実
2nd
井上 正吾
1468 (3 thắng - 3 thua)
ー
2-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
白石純
1383 (3 thắng - 3 thua)
3-2
◯
ー
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
3rd
宮島光則
1506 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗
3-1
◯
ー
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
2-3
✗
Thắng cuộc
橋本祐太
1761 (6 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
加藤悟
1456 (3 thắng - 3 thua) /日卓連横浜
3-2
◯
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
中島明日美
1212 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
増子紀代子
1168
Bỏ cuộc
ー
藤田拓実
1118 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー