Xếp hạng đánh giá 二本松卓球協会

Tên Khu vực Xếp hạng
八巻 琉樹 1453
西戸 煌 1452
佐藤利浩 1418
安部 真司 1411
菊田 一広 1388
林優真 1386
國分絢太 1384
花田拓也 1382
花田純 1379
鈴木楓 1374
小賀坂祥貴 1335
菅原麻衣 1335
木村康夫 1333
阿部裕介 1283
北澤郁仁 1254
山口セキコ 1254
阿部和彦 1253
金子伊織 1244
阿部 昂樹 1180
千葉紗夏 1156