Xếp hạng đánh giá 二本松卓球協会

Tên Khu vực Xếp hạng
鎌田大士 1250
阿部 昂樹 1180
阿部和彦 1150
大内久和 1135
高橋拓麻 1090
今野真之介 1081
加藤 吏 1019
千葉紗夏 957
大内耕一 957
渡邉健一 948