Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của ooike hodaka
Kết quả trận đấu của ooike hodaka
i2U(イッツ―)10/13午前大会@神ノ木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/13)
ooike hodaka
Japan
3
12
-
10
11
-
9
11
-
9
0
MOTOFUMIFUJII
Japan
i2U(イッツ―)10/13午前大会@神ノ木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/13)
ooike hodaka
Japan
2
5
-
11
5
-
11
11
-
7
12
-
10
12
-
14
3
Yusuke Miyake
Japan
i2U(イッツ―)8/10大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/8/10)
ooike hodaka
Japan
2
3
-
11
7
-
11
12
-
10
11
-
8
7
-
11
3
TSUKAMOTO NAOTO
Japan
i2U(イッツ―)8/10大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/8/10)
ooike hodaka
Japan
1
11
-
8
8
-
11
2
-
11
12
-
14
3
JURI MURATA
Japan
i2U(イッツ―)8/10大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/8/10)
ooike hodaka
Japan
3
13
-
11
11
-
7
11
-
9
0
HIROSHI MORI
Japan
i2U(イッツ―)8/10大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/8/10)
ooike hodaka
Japan
0
9
-
11
4
-
11
17
-
19
3
KAKU TAKAHIRO
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
ooike hodaka
Japan
masanori.shinohara
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
ooike hodaka
Japan
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
ooike hodaka
Japan
Ueta Akihiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
ooike hodaka
Japan
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
ooike hodaka
Japan
Daichi Saito
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
11
12
13