Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Daichi Saito
Kết quả trận đấu của Daichi Saito
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/10/17)
Daichi Saito
Japan
0
3
-
11
6
-
11
6
-
11
3
KOJI SHIMA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/10/17)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
9
11
-
6
11
-
3
0
AAR KAR MANN AUNG
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/10/17)
Daichi Saito
Japan
0
9
-
11
8
-
11
7
-
11
3
SHOEI SHIMADA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/10/17)
Daichi Saito
Japan
1
4
-
11
11
-
6
7
-
11
9
-
11
3
Yuma Koita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/10/17)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
7
11
-
9
11
-
7
0
Ueta Akihiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/10/17)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
8
7
-
11
11
-
8
9
-
11
11
-
9
2
Yuu Miyagishima
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニナイト・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/10/17)
Daichi Saito
Japan
2
6
-
11
11
-
4
5
-
11
11
-
7
8
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 4杯目
Nam nữĐơn
(2026/10/10)
Daichi Saito
Japan
3
7
-
11
13
-
11
9
-
11
11
-
7
11
-
8
2
Hayato Arima
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 4杯目
Nam nữĐơn
(2026/10/10)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
5
11
-
7
13
-
11
0
KIMURA Akiya
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 4杯目
Nam nữĐơn
(2026/10/10)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
8
7
-
11
11
-
5
14
-
12
1
KOTARO WATANABE
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 4杯目
Nam nữĐơn
(2026/10/10)
Daichi Saito
Japan
1
11
-
8
11
-
13
10
-
12
7
-
11
3
KOJI SHIMA
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 4杯目
Nam nữĐơn
(2026/10/10)
Daichi Saito
Japan
3
8
-
11
6
-
11
12
-
10
12
-
10
11
-
9
2
HAYATE OHASHI
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 4杯目
Nam nữĐơn
(2026/10/10)
Daichi Saito
Japan
0
4
-
11
8
-
11
10
-
12
3
Hisatomo Nii
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
1
8
-
11
10
-
12
11
-
6
6
-
11
3
Nakano Keishiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
0
6
-
11
9
-
11
10
-
12
3
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
0
4
-
11
7
-
11
3
-
11
3
okada hirotoshi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
1
0
AMAGAI MASAKATSU
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
0
7
-
11
9
-
11
7
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
1
11
-
9
11
-
13
11
-
13
11
-
13
3
horinobe kenta
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
2
11
-
6
9
-
11
11
-
8
7
-
11
6
-
11
3
Tamaki Endo
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »